6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tuyết Lê
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tuyết Lê.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Cỗ Máy Thời Gian
8.3
Truyền hình
Thiên Long Bát Bộ
7.3
Truyền hình
Thần Điêu Đại Hiệp
4.8
Phim điện ảnh
孖寶闖八關
5.8
Phim điện ảnh
Hội Tam Hoàng
6.8
Phim điện ảnh
王家欣
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
6.0
Phim điện ảnh
养鬼
5.2
Phim điện ảnh
販賣‧愛
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
2.0
Phim điện ảnh
缽蘭街馬王
5.3
Truyền hình
千王之王
5.7
Truyền hình
Thiên tằm biến
8.0
Phim điện ảnh
公子嬌
10.0
Truyền hình
神女有心
6.0
Truyền hình
天蠶變之再與天比高
1.0
Phim điện ảnh
越界
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 越界 Phim điện ảnh | Chan Chi-Shing's Mother |
| 2018 | 我要静静 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 極闘4:暴殺令 Phim điện ảnh | Mrs. Kim |
| 2018 | 宇宙有爱浪漫同游 Phim điện ảnh | Mrs. Kim |
| 2017 | 夺宝五福星 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極度恐懼之演員 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極闘5:雙殺 Phim điện ảnh | Joe's mother / The Killer |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 王家欣 Phim điện ảnh | Wong Sai-mui |
| 2014 | 販賣‧愛 Phim điện ảnh | Rex Mother |
| 2013 | 澀青 298-03 Phim điện ảnh | Rainbow's mom |
| 2012 | Hội Tam Hoàng Phim điện ảnh | |
| 2008 | 阿飛 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 師奶唔易做 Phim điện ảnh | Lee |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 趙雅 (40 tập) |
| 2000 | 缽蘭街馬王 Phim điện ảnh | |
| 2000 | Bóng tối ngục tù Phim điện ảnh | |
| 1999 | AK47之天網 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Càn Long Đại Đế Truyền hình | 吕四娘 (20 tập) |
| 1997 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | 康敏 Hong Mun (45 tập) |
| 1996 | 五個醒覺的少年 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | 李莫愁 Lee Mok-sau (32 tập) |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 康宝琪 Hong Po Kei (3 tập) |
| 1994 | 鳳凰傳說 Truyền hình | (30 tập) |
| 1993 | 天蠶變之再與天比高 Truyền hình | 唐宁 (31 tập) |
| 1992 | 皇家警察實錄 Truyền hình | (5 tập) |
| 1992 | 滿清十三皇朝之危城爭霸 Truyền hình | (24 tập) |
| 1992 | 一千灵异夜之孽债危情 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Nhất Đỏ Nhì Đen Truyền hình | Actress (52 tập) |
| 1991 | 暴雨燃燒 Truyền hình | 袁冬儿 (35 tập) |
| 1991 | 暴風少年 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 劍神 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | 城市劍客 Truyền hình | 许若菁 (10 tập) |
| 1989 | 龍鳳喜迎春 Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | 十月風暴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 俠女傳奇 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 滿清十三皇朝 Truyền hình | (24 tập) |
| 1982 | 养鬼 Phim điện ảnh | Jackie |
| 1982 | 將軍抽車 Truyền hình | (15 tập) |
| 1982 | Long Công Tử Phim điện ảnh | Wan Sau-Lai |
| 1982 | 神女有心 Truyền hình | (10 tập) |
| 1982 | 孤城客 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 龍虎雙霸天 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 他的一生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 公子嬌 Phim điện ảnh | Tai Shui |
| 1981 | 風雨晴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 衝擊 Truyền hình | (45 tập) |
| 1980 | 孖寶闖八關 Phim điện ảnh | Shelly |
| 1980 | 千王之王 Truyền hình | 洪盈盈 (25 tập) |
| 1980 | 親情 Truyền hình | 容家茜 (75 tập) |
| 1979 | Thiên tằm biến Truyền hình | 唐宁 (31 tập) |