6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Nigel Plaskitt
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- England, UK
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Nigel Plaskitt.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
The Muppet Christmas Carol
6.3
Phim điện ảnh
Đại Nhạc Hội Rối 2
7.9
Truyền hình
Bác Sĩ Vô Danh
6.7
Phim điện ảnh
Muppet Treasure Island
6.2
Phim điện ảnh
Alice in Wonderland
5.8
Phim điện ảnh
Đi Thật Xa
7.5
Truyền hình
Gerry Anderson's New Captain Scarlet
6.8
Phim điện ảnh
Doctor Who: The Ribos Operation
5.5
Phim điện ảnh
Spy Story
9.0
Truyền hình
Secret Life of Toys
Phim điện ảnh
A Tale of Two Continents
Phim điện ảnh
The Ribos File
Phim điện ảnh
Spitting Image: From F.A to Fair Play
Phim điện ảnh
The Legend of Captain Scarlet
Truyền hình
That Puppet Game Show
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | The Legend of Captain Scarlet Phim điện ảnh | Captain Black / Doctor Gold |
| 2026 | Spectrum is 20: The Death and Life of New Captain Scarlet Phim điện ảnh | Himself |
| 2020 | Đi Thật Xa Phim điện ảnh | White Rabbit |
| 2014 | Đại Nhạc Hội Rối 2 Phim điện ảnh | UK Muppet Performer (voice) |
| 2013 | That Puppet Game Show Truyền hình | Udders McGee / Hot Dog / Fenton the Tortoise (8 tập) |
| 2010 | Whatever Happened to Spitting Image? Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2008 | A Tale of Two Continents Phim điện ảnh | Monkey Puppeteer |
| 2007 | The Ribos File Phim điện ảnh | |
| 2006 | Best Ever Spitting Image Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Đường Đến Dải Ngân Hà Phim điện ảnh | Creature Performer |
| 2005 | Gerry Anderson's New Captain Scarlet Truyền hình | Captain Black (26 tập) |
| 1999 | Alice in Wonderland Phim điện ảnh | The Dormouse |
| 1996 | Muppet Treasure Island Phim điện ảnh | Additional Muppet Performer |
| 1996 | Spitting Image: From F.A to Fair Play Phim điện ảnh | Various characters (Voice) |
| 1994 | Secret Life of Toys Truyền hình | Mew (13 tập) |
| 1992 | The Muppet Christmas Carol Phim điện ảnh | Additional Muppet Performer (voice) |
| 1978 | Doctor Who: The Ribos Operation Phim điện ảnh | Unstoffe |
| 1977 | The Sunday Drama Truyền hình | Jingo (1 tập) |
| 1976 | Spy Story Phim điện ảnh | Mason |
| 1963 | Bác Sĩ Vô Danh Truyền hình | Unstoffe (4 tập) |