8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Mã Thanh Nghi
- Ngày sinh
- Mất
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mã Thanh Nghi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Bức Màn Bí Mật
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
6.2
Phim điện ảnh
說謊的女人
6.3
Truyền hình
茶是故鄉濃
8.5
Phim điện ảnh
救命宣言
8.0
Phim điện ảnh
雞鴨戀
9.0
Phim điện ảnh
我未成年
8.5
Truyền hình
娛樂插班生
6.5
Truyền hình
Dương Quý Phi
5.5
Truyền hình
Thập Tam Mật Sát Lệnh
8.5
Truyền hình
巨人
8.0
Truyền hình
孖仔孖心肝
6.0
Truyền hình
Liêu Trai
4.0
Truyền hình
Hoa Mộc Lan
Truyền hình
沖天小子
Truyền hình
新重案傳真
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | Dương Quý Phi Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | Bức Màn Bí Mật Truyền hình | 夏纪香 (22 tập) |
| 1999 | 茶是故鄉濃 Truyền hình | (32 tập) |
| 1998 | Hoa Mộc Lan Truyền hình | 楊柳枝 (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 程洁蓉 (3 tập) |
| 1997 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | 阮星竹 Yuen Sing-chuk (45 tập) |
| 1996 | Thập Tam Mật Sát Lệnh Truyền hình | 云中雁 (20 tập) |
| 1996 | Liêu Trai Truyền hình | 百花主 (1 tập) |
| 1995 | 娛樂插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 董天娜 Tina Tung (4 tập) |
| 1994 | 新重案傳真 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 居者冇其屋 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 少年五虎 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 金蛇郎君 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 沖天小子 Truyền hình | (15 tập) |
| 1992 | 巨人 Truyền hình | 洪芷欣 (30 tập) |
| 1991 | 雞鴨戀 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 孖仔孖心肝 Truyền hình | (15 tập) |
| 1990 | 救命宣言 Phim điện ảnh | Sister Kwan |
| 1989 | 我未成年 Phim điện ảnh | Social worker |
| 1989 | 說謊的女人 Phim điện ảnh | Penelope |