8.4
Truyền hình
Đạo diễn
丁黑
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 丁黑.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Cảnh Sát Vinh Dự
8.1
Truyền hình
Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn
7.3
Truyền hình
玉观音
8.0
Truyền hình
Thiếu Niên Minh Long
6.0
Truyền hình
Tôi Thân Yêu
10.0
Truyền hình
但愿人长久
Phim điện ảnh
阿妹的诺言
Truyền hình
长恨歌
Truyền hình
酷爸俏妈
Truyền hình
无贼
Truyền hình
大医
Truyền hình
致命邂逅
Truyền hình
关中枪声
Truyền hình
咸鱼飞升
Truyền hình
沉星档案
Truyền hình
平淡生活
Truyền hình
冯子材
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 大医 Truyền hình | Director (1 tập) |
| TBA | 咸鱼飞升 Truyền hình | Director (1 tập) |
| TBA | 冯子材 Truyền hình | Creator |
| 2024 | 但愿人长久 Truyền hình | Producer (48 tập) |
| 2023 | Thiếu Niên Minh Long Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2022 | Cảnh Sát Vinh Dự Truyền hình | Director (38 tập) |
| 2020 | Tôi Thân Yêu Truyền hình | Director (48 tập) |
| 2017 | Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn Truyền hình | Creator |
| 2015 | 酷爸俏妈 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2013 | 无贼 Truyền hình | Director (48 tập) |
| 2013 | 大秦帝国之纵横 Truyền hình | Creator |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | Director (91 tập) |
| 2009 | 关中枪声 Truyền hình | Director (32 tập) |
| 2007 | 阿妹的诺言 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 长恨歌 Truyền hình | Director (16 tập) |
| 2004 | 平淡生活 Truyền hình | Creator |
| 2003 | 玉观音 Truyền hình | Director (27 tập) |
| 2001 | 沉星档案 Truyền hình | Director (21 tập) |
| 2000 | 致命邂逅 Truyền hình | Director (21 tập) |