5.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Xin Jin
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Xin Jin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
大决战之淮海战役
5.0
Phim điện ảnh
风云1927
8.0
Phim điện ảnh
大转折:鏖战鲁西南
9.0
Truyền hình
历史转折中的邓小平
7.0
Truyền hình
孽债
3.0
Phim điện ảnh
午夜场
3.5
Phim điện ảnh
Nhiệt Huyết Thiên Sứ
5.0
Phim điện ảnh
北国红豆
5.0
Phim điện ảnh
路漫漫
8.0
Phim điện ảnh
布谷催春
9.0
Phim điện ảnh
死亡集中营
10.0
Phim điện ảnh
超国界行动
7.0
Phim điện ảnh
世纪之战
6.0
Truyền hình
刑警本色
8.0
Truyền hình
换了人间
6.0
Truyền hình
天下同心
9.0
Truyền hình
上海沧桑
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 天下同心 Truyền hình | Li Jishen (21 tập) |
| 2018 | 换了人间 Truyền hình | 李宗仁 (40 tập) |
| 2016 | 换个活法 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 历史转折中的邓小平 Truyền hình | Xiao Mo (48 tập) |
| 2014 | 风云1927 Phim điện ảnh | 陈独秀 |
| 2014 | 返城年代 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 碧波仙子 Truyền hình | 道长 (48 tập) |
| 2011 | 神圣使命 Truyền hình | 秦默 (24 tập) |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Li Jishen |
| 2008 | 海天之恋 Truyền hình | (26 tập) |
| 2007 | 钻石王老五的艰难爱情 Truyền hình | 林书文 (22 tập) |
| 2007 | 秋海棠 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 案发现场2 Truyền hình | 孟凡军 (36 tập) |
| 2004 | 案发现场 Truyền hình | 孟凡军 (36 tập) |
| 2003 | 至高利益 Truyền hình | 陈仲成 (20 tập) |
| 2003 | 双重现场 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 关中刀客之董二伯 Phim điện ảnh | Jiedaozi |
| 2003 | 绝对权力 Truyền hình | 孙光明 (27 tập) |
| 2003 | 暗战 Truyền hình | Luo Shuying (21 tập) |
| 2002 | 心心 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 血浴羊山 Phim điện ảnh | 陈再道 |
| 2001 | 黄埔军人 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 刑警本色 Truyền hình | (21 tập) |
| 1999 | 上海沧桑 Truyền hình | 邵飘萍 (50 tập) |
| 1998 | 秋月 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 大转折:鏖战鲁西南 Phim điện ảnh | 炮兵连长 |
| 1996 | 大转折:挺进大别山 Phim điện ảnh | 炮兵连长 |
| 1995 | 承诺 Truyền hình | 李青扬 (30 tập) |
| 1994 | 孽债 Truyền hình | 梁曼诚 (20 tập) |
| 1993 | 大海风 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 筏子客 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 世纪之战 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 大决战之淮海战役 Phim điện ảnh | 三营长 |
| 1987 | 死亡集中营 Phim điện ảnh | 日军大尉 |
| 1987 | 雪城 Truyền hình | 王志松 (16 tập) |
| 1986 | 超国界行动 Phim điện ảnh | 邝野 |
| 1984 | 北国红豆 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 老板哥和电妹子 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 布谷催春 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 路漫漫 Phim điện ảnh | 朱华 |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Nhiệt Huyết Thiên Sứ Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | 午夜场 Phim điện ảnh | Director |