5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mohamed Dardeery
- Mất
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 64 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mohamed Dardeery.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
زوجة رجل مهم
5.9
Phim điện ảnh
أمير الظلام
5.8
Phim điện ảnh
بحب السيما
6.4
Phim điện ảnh
حرامية فى كى جى تو
5.3
Phim điện ảnh
السيد أبو العربي وصل
6.8
Phim điện ảnh
الأفوكاتو
4.7
Phim điện ảnh
الثلاثة يشتغلونها
5.9
Phim điện ảnh
وداعا بونابرت
5.8
Phim điện ảnh
حين ميسرة
6.7
Phim điện ảnh
كف القمر
5.8
Phim điện ảnh
خيانة مشروعة
5.2
Phim điện ảnh
الحرامي والعبيط
6.6
Phim điện ảnh
الطوق والإسورة
5.4
Phim điện ảnh
اليوم السادس
6.1
Phim điện ảnh
جنة الشياطين
7.1
Truyền hình
عباس الأبيض في اليوم الأسود
5.8
Phim điện ảnh
الرجل الأبيض المتوسط
Danh sách phim đã đóng 64
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | المهرجان Phim điện ảnh | |
| 2013 | بدون ذكر أسماء Truyền hình | خادم المسجد (30 tập) |
| 2013 | فرح ليلى Truyền hình | (31 tập) |
| 2013 | الحرامي والعبيط Phim điện ảnh | Salah's Father |
| 2012 | الخواجة عبد القادر Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | الهروب Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | باب الخلق Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | كف القمر Phim điện ảnh | |
| 2010 | اللمبي 8 جيجا Phim điện ảnh | |
| 2010 | الثلاثة يشتغلونها Phim điện ảnh | |
| 2009 | عزبة آدم Phim điện ảnh | |
| 2009 | خلطة فوزية Phim điện ảnh | |
| 2007 | حين ميسرة Phim điện ảnh | |
| 2007 | المصراوية Truyền hình | (34 tập) |
| 2006 | خيانة مشروعة Phim điện ảnh | |
| 2006 | افيش و تشبيه Truyền hình | (10 tập) |
| 2005 | ريا و سكينة Truyền hình | (35 tập) |
| 2005 | المرسى و البحار Truyền hình | (32 tập) |
| 2005 | فرحان ملازم آدم Phim điện ảnh | |
| 2005 | السيد أبو العربي وصل Phim điện ảnh | |
| 2004 | عباس الأبيض في اليوم الأسود Truyền hình | (36 tập) |
| 2004 | عفاريت السيالة Truyền hình | (37 tập) |
| 2004 | فريسكا Truyền hình | (33 tập) |
| 2004 | بحب السيما Phim điện ảnh | |
| 2003 | الليل وآخره Truyền hình | (35 tập) |
| 2003 | الناس في كفر عسكر Truyền hình | (33 tập) |
| 2002 | جحا المصري Truyền hình | (16 tập) |
| 2002 | أمير الظلام Phim điện ảnh | |
| 2002 | حرامية فى كى جى تو Phim điện ảnh | أبو فكري |
| 2001 | الرجل الأبيض المتوسط Phim điện ảnh | |
| 2001 | حديث الصباح والمساء Truyền hình | (28 tập) |
| 2001 | سكوت ح نصور Phim điện ảnh | |
| 2001 | العاصفة Phim điện ảnh | |
| 2000 | أوبرا عايدة Truyền hình | (27 tập) |
| 2000 | جنة الشياطين Phim điện ảnh | |
| 2000 | قط وفار فايف ستار Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | السيرة العاشورية: الحرافيش Truyền hình | (18 tập) |
| 1998 | جوازة طلياني Phim điện ảnh | |
| 1998 | مبروك و بلبل Phim điện ảnh | |
| 1997 | تفاحة Phim điện ảnh | |
| 1997 | البطل Phim điện ảnh | Uncle Halim |
| 1996 | هيستريا Phim điện ảnh | |
| 1995 | قليل من الحب كثير من العنف Phim điện ảnh | |
| 1995 | حكايات من ألف ليلة وليلة Truyền hình | (32 tập) |
| 1995 | ساكن قصادي Truyền hình | (31 tập) |
| 1995 | ألف ليلة وليلة: علي بابا والأربعين حرامي Truyền hình | الدرويش (32 tập) |
| 1995 | الخروج من المأزق Truyền hình | (14 tập) |
| 1994 | زيارة السيد الرئيس Phim điện ảnh | |
| 1994 | أرابيسك: أيام حسن النعماني Truyền hình | (41 tập) |
| 1993 | ضحك ولعب وجد وحب Phim điện ảnh | |
| 1993 | الثعلب Truyền hình | (15 tập) |
| 1992 | الحب في التلاجة Phim điện ảnh | |
| 1992 | حكايات الغريب Phim điện ảnh | |
| 1991 | ضمير أبلة حكمت Truyền hình | (15 tập) |
| 1989 | الدنيا على جناح يمامة Phim điện ảnh | |
| 1988 | سمك لبن تمر هندي Phim điện ảnh | |
| 1988 | سرقات صيفية Phim điện ảnh | |
| 1988 | زوجة رجل مهم Phim điện ảnh | Writer Magdy Ezz Al-Arab |
| 1986 | اليوم السادس Phim điện ảnh | |
| 1986 | الطوق والإسورة Phim điện ảnh |