6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wang Tonghui
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Xian, Shanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
He is a Chinese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
7.3
Truyền hình
Tuyết Trung Hãn Đao Hành
6.0
Truyền hình
Lệ Cơ Truyện
8.4
Truyền hình
Cửu Trùng Tử
7.6
Truyền hình
Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi
7.1
Truyền hình
Nạn Nhân Không Hoàn Hảo
8.2
Truyền hình
Cảnh Sát Vinh Dự
7.1
Phim điện ảnh
芒种
8.4
Truyền hình
贫嘴张大民的幸福生活
5.4
Truyền hình
Không Thể Nói Ra
7.2
Truyền hình
Liệp Hồ (Săn Cáo)
7.6
Truyền hình
Đốt Cháy Tội Ác
7.2
Truyền hình
Định Phong Ba
9.5
Truyền hình
跨过鸭绿江
8.5
Truyền hình
熟年
6.0
Phim điện ảnh
我的影子在奔跑
7.5
Phim điện ảnh
跨过鸭绿江
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 将门独后 Truyền hình | Shen Wan (1 tập) |
| 2025 | Định Phong Ba Truyền hình | Marquis Jingshan (2 tập) |
| 2025 | 淬火年代 Truyền hình | Father Cui (3 tập) |
| 2025 | Đốt Cháy Tội Ác Truyền hình | Zhao Zhiyuan (38 tập) |
| 2025 | 昭世录 Truyền hình | Dou Shishu (28 tập) |
| 2024 | Cửu Trùng Tử Truyền hình | Dou Shishu (20 tập) |
| 2024 | Không Thể Nói Ra Truyền hình | Chen Jingming (12 tập) |
| 2023 | Nạn Nhân Không Hoàn Hảo Truyền hình | Wu Mingren (4 tập) |
| 2023 | 熟年 Truyền hình | Du Zhengyang (39 tập) |
| 2023 | Đại Minh Dưới Kính Hiển Vi Truyền hình | Liu Jing, Liu Jing / 奉兴巡按御史 刘景 (14 tập) |
| 2022 | 护卫者 Truyền hình | Ge Chenxi (34 tập) |
| 2022 | Cảnh Sát Vinh Dự Truyền hình | Cheng Hao (38 tập) |
| 2022 | Đãi Vàng Truyền hình | Lao Wai (12 tập) |
| 2021 | 跨过鸭绿江 Phim điện ảnh | Fang Xie |
| 2021 | Tuyết Trung Hãn Đao Hành Truyền hình | Cao Changqing (4 tập) |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Stationmaster with Amputated Arm |
| 2021 | 一剪芳华 Truyền hình | Sakamoto Mizo (40 tập) |
| 2020 | 跨过鸭绿江 Truyền hình | Xie Fang (40 tập) |
| 2020 | Liệp Hồ (Săn Cáo) Truyền hình | Sun Ming (44 tập) |
| 2020 | 永恒的心 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Guo Zheng / 郭铮 (36 tập) |
| 2019 | 黄金战士 Phim điện ảnh | 张万强 |
| 2018 | 夜花火 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 香港大营救 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 我的影子在奔跑 Phim điện ảnh | Xiu Zhi |
| 2018 | 乱世危情 Truyền hình | Luo Lianda (49 tập) |
| 2017 | Lệ Cơ Truyện Truyền hình | Zheng Nie (48 tập) |
| 2016 | 是!尚先生 Truyền hình | Han Feng (28 tập) |
| 2016 | Giải Mật Truyền hình | Liu Yi Ping / Leader Qi (44 tập) |
| 2016 | 一马换三羊 Truyền hình | Qin Fang (40 tập) |
| 2016 | 姐妹兄弟 Truyền hình | (42 tập) |
| 2015 | 铁在烧 Truyền hình | Sun Bo Ling (46 tập) |
| 2015 | 怒放 Truyền hình | Wu Dongyu (34 tập) |
| 2014 | 舰在亚丁湾 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 幸福36计 Truyền hình | Steven (32 tập) |
| 2014 | 爱的多米诺 Truyền hình | Wang Guo Qing (35 tập) |
| 2014 | 大河儿女 Truyền hình | Deng Shao Guang (43 tập) |
| 2012 | 抉择 Truyền hình | Wu Mingan (40 tập) |
| 2012 | 丑角爸爸 Truyền hình | Xu Gang (36 tập) |
| 2012 | 七侠五义人间道 Truyền hình | Bai Yu Tang / "Sleek Rat" (25 tập) |
| 2010 | 等到胜利那一天 Truyền hình | Shen Zihe (30 tập) |
| 2009 | 婚变 Truyền hình | Han Jun (1 tập) |
| 2008 | 女人泪 Truyền hình | (27 tập) |
| 2007 | 桃花灿烂 Truyền hình | Zhu Yi Wen (21 tập) |
| 2005 | 芒种 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 银饰 Phim điện ảnh | Lu Daojing |
| 2004 | 金手指 Truyền hình | Fei Yongjia (34 tập) |
| 2004 | 亲情树 Truyền hình | (26 tập) |
| 2003 | 不弃今生 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 贫嘴张大民的幸福生活 Truyền hình | 张大国, Zhang Da Guo (20 tập) |
| 2000 | 九九归一 Truyền hình | 郑奉时 (30 tập) |
| 1999 | 二马 Truyền hình | Ma Wei (20 tập) |