8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Cody Sullivan
- Ngày sinh
- (28 tuổi)
- Nơi sinh
- Fort Walton Beach, Florida, USA
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Cody Sullivan is an actor and cinematographer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.6
Truyền hình
NCIS
8.4
Truyền hình
Đội Cứu Hoả Chicago
7.8
Truyền hình
Vật Sắc
5.9
Phim điện ảnh
Cửa Hiệu Kỳ Lân
6.5
Phim điện ảnh
Wish I Was Here
6.4
Truyền hình
Revolution
7.9
Truyền hình
Rizzoli & Isles
5.7
Phim điện ảnh
Delirium
6.6
Truyền hình
House of Lies
5.3
Truyền hình
Jimmy Kimmel Live!
6.3
Truyền hình
The Player
6.3
Truyền hình
Trophy Wife
8.4
Truyền hình
Kirby Buckets
8.8
Truyền hình
Wendell & Vinnie
6.3
Phim điện ảnh
The Measure of a Man
4.0
Truyền hình
Play by Play
Phim điện ảnh
Hell and Mr Fudge
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Pink Cab Phim điện ảnh | Mr. Tea |
| 2018 | Vật Sắc Truyền hình | Nathan (4 tập) |
| 2018 | Delirium Phim điện ảnh | Young Alex |
| 2017 | Cửa Hiệu Kỳ Lân Phim điện ảnh | Spencer |
| 2017 | Play by Play Truyền hình | Jon Hoffman (4 tập) |
| 2015 | The Player Truyền hình | Jake Sturm (1 tập) |
| 2014 | Kirby Buckets Truyền hình | Kid Pinned to Wall (1 tập) |
| 2014 | Wish I Was Here Phim điện ảnh | Jesse |
| 2013 | Trophy Wife Truyền hình | Evan Kramer (1 tập) |
| 2013 | Sensory Issues: The Experience Phim điện ảnh | Boy |
| 2013 | Wendell & Vinnie Truyền hình | Theo (1 tập) |
| 2012 | Đội Cứu Hoả Chicago Truyền hình | Ernie (4 tập) |
| 2012 | Revolution Truyền hình | Young Calvin Horn (1 tập) |
| 2012 | Hell and Mr Fudge Phim điện ảnh | Young Edward Fudge |
| 2012 | House of Lies Truyền hình | Coltrane (2 tập) |
| 2011 | The Greening of Whitney Brown Phim điện ảnh | Student (uncredited) |
| 2011 | The Measure of a Man Phim điện ảnh | Tommy |
| 2010 | Rizzoli & Isles Truyền hình | Théo (1 tập) |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | 10 Year Old Ben (1 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Bradley Simek (1 tập) |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Teen (i-Mom skit) (1 tập) |