7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chen He
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Fuzhou,Fujian Province,China
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen He.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Thám Tử Phố Tàu
5.0
Phim điện ảnh
Siêu Nhân Bánh Rán
7.0
Truyền hình
Chung Cư Tình Yêu
5.2
Phim điện ảnh
建军大业
4.6
Phim điện ảnh
爱情公寓
5.7
Phim điện ảnh
匆匆那年
3.9
Phim điện ảnh
微爱之渐入佳境
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
5.3
Phim điện ảnh
陆垚知马俐
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.2
Truyền hình
爱情公寓:辣味英雄传
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
5.6
Phim điện ảnh
Chuyển phát nhanh Siêu Cấp
7.7
Truyền hình
动物管理局
7.6
Truyền hình
密室大逃脱
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
Danh sách phim đã đóng 68
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 第十七条 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 天才厨人 Truyền hình | 馋门召集人 (5 tập) |
| 2026 | 奋斗吧人生-演员篇 Truyền hình | (21 tập) |
| 2025 | 沪城风月 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 地球超新鲜 Truyền hình | (23 tập) |
| 2025 | 爱情自有天意 Truyền hình | Tang Li (86 tập) |
| 2024 | Đoàn Viên Truyền hình | Deng Haiyang (36 tập) |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | Chen Xiao He / He He Zi (41 tập) |
| 2023 | 加油吧,兄弟 Truyền hình | Hua Hu (32 tập) |
| 2023 | 一起撸串吧 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 我们这十年 Truyền hình | Peter Cao (4 tập) |
| 2022 | Kỳ Nghỉ Ấm Áp 2 Truyền hình | Kong Lingqi (40 tập) |
| 2022 | 盛装 Truyền hình | Lu Bin Bin (29 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 我们的新时代 Truyền hình | Zhao Xiaofei (8 tập) |
| 2021 | Xin Chào Lý Hoán Anh Phim điện ảnh | Leng Te |
| 2021 | 做梦吧!晶晶 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 五哈和他们的朋友 Truyền hình | (61 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (219 tập) |
| 2020 | Xạ Thủ - Sniper Truyền hình | Chi Tiecheng (57 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 动物管理局 Truyền hình | Hao Yun (24 tập) |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 密室大逃脱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 断片之险途夺宝 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 我的冤家住对门 Truyền hình | Pan Xiang Dong (30 tập) |
| 2018 | 超越吧!英雄 Truyền hình | (6 tập) |
| 2018 | 野生厨房 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 爱情公寓 Phim điện ảnh | 曾小贤 |
| 2018 | 周六夜现场 中国版 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 青春同学会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 三个院子 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 王者出击 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 青春旅社 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 建军大业 Phim điện ảnh | Sili |
| 2017 | 复合大师 Truyền hình | (46 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (11 tập) |
| 2016 | Chuyển phát nhanh Siêu Cấp Phim điện ảnh | Mali |
| 2016 | Cực Phẩm Gia Đinh Truyền hình | Lin Wanrong (31 tập) |
| 2016 | 拜托了衣橱 Truyền hình | (10 tập) |
| 2016 | 陆垚知马俐 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 约吧!大明星 Truyền hình | (10 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Niên Thú Giáng Trần Phim điện ảnh | 大鱼 (voice) |
| 2016 | Đêm Giao Thừa Của Lão Lý Phim điện ảnh | |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (6 tập) |
| 2016 | 一切都好 Phim điện ảnh | Hao Guan |
| 2015 | Thám Tử Phố Tàu Phim điện ảnh | Huang Landeng |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 三个奶爸 Truyền hình | (34 tập) |
| 2015 | 一路向前 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Siêu Nhân Bánh Rán Phim điện ảnh | Chen He |
| 2015 | 爱情公寓:辣味英雄传 Truyền hình | Zeng Xiao Xian (12 tập) |
| 2015 | 奔跑吧!兄弟 Phim điện ảnh | himself |
| 2015 | Y Quán Tiếu Truyện Truyền hình | 朱一品 (37 tập) |
| 2015 | 月供 Truyền hình | (1 tập) |