7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ngụy Thần
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Lanzhou, Gansu, China
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ngụy Thần.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Cẩu Trận
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
5.8
Phim điện ảnh
Xả Thân
6.8
Phim điện ảnh
铁道英雄
7.0
Phim điện ảnh
三大队
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
6.2
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Tham Chiến
5.7
Phim điện ảnh
匆匆那年
7.8
Truyền hình
Hóa Ra Em Rất Yêu Anh
8.6
Truyền hình
明星大侦探
7.9
Truyền hình
Nữ Vệ Sĩ Xinh Đẹp
6.8
Truyền hình
古董局中局
5.3
Phim điện ảnh
深夜食堂
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.3
Phim điện ảnh
冰河追凶
7.4
Truyền hình
Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child
7.6
Truyền hình
Biển Sâu Đêm Tối
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 撼沙 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Biển Sâu Đêm Tối Truyền hình | Nie Xi (39 tập) |
| 2025 | 《崩坏:星穹铁道》「不虚此行」 Phim điện ảnh | Performer (voice) |
| 2025 | 大侦探·搜证事件簿 Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | 名侦探的假期 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | Cẩu Trận Phim điện ảnh | Bank Teller |
| 2024 | Cây Đinh Ba Phim điện ảnh | Chu Dongyang |
| 2023 | 三大队 Phim điện ảnh | Xu Yizhou |
| 2023 | Quân Tình Nguyện: Tham Chiến Phim điện ảnh | Dai Ruyi |
| 2022 | 非遗里的中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child Truyền hình | Yuan Wu (12 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 爸爸当家 Truyền hình | (115 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 铁道英雄 Phim điện ảnh | Qi Shun |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Huang Rui (segment "Riding the Wind") |
| 2021 | 机智的恋爱 Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | 迷妹罗曼史 Phim điện ảnh | Ye Weijun (young) |
| 2020 | 登场了! Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 目标人物 Truyền hình | Zhang Sirui (21 tập) |
| 2020 | Xả Thân Phim điện ảnh | 闫瑞 |
| 2020 | Bát Bách Phim điện ảnh | Zhu Shengzhong |
| 2020 | 古董局中局之鉴墨寻瓷 Truyền hình | Yao Bu Ran (36 tập) |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Captain Chen (segment "The Eve") |
| 2019 | 深夜食堂 Phim điện ảnh | Tang Song |
| 2019 | 反恐特战队之天狼 Truyền hình | Tang Shi (48 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 药不然 |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 药不然 (36 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (62 tập) |
| 2016 | 冰河追凶 Phim điện ảnh | Li Yongsheng |
| 2016 | 非凡搭档 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 晨住气, 魏王子, 魏点击, 晨唱跳, 晨功学, 晨默, 晨水电, 魏来, 晨歌手, 魏国王, 魏高管, 魏了睡, 魏婚夫, 魏贵人, 晨老大, 晨师父, 魏秘书, 晨木匠, 晨私家, 晨秘书, 晨酒店, 晨电电, 晨导儿, 魏了帅, 晨一刀, 晨子, 晨着, 晨一碗, 晨药师, 魏斯壮, 晨练, 魏新闻, 晨教授, 晨通讯, 晨序员, 魏助理, 晨学生, 晨调查, 晨中场, 晨戏剧, 晨研究, 晨未知, 晨行家, 晨船员, 魏大, 魏制片, 晨风衣 (8 tập) |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 星星的密室 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 我去上学啦 Truyền hình | (5 tập) |
| 2014 | 匆匆那年 Phim điện ảnh | Qiao Ran |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2009 | 一起来看流星雨 Truyền hình | Ye Shuo (72 tập) |
| 2008 | 十七 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 快乐男声 Truyền hình | (17 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 《崩坏:星穹铁道》「不虚此行」 Phim điện ảnh | Songs |
| 2021 | Hóa Ra Em Rất Yêu Anh Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |
| 2016 | Nữ Vệ Sĩ Xinh Đẹp Truyền hình | Theme Song Performance (42 tập) |