7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Guo Da
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shaanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Guo Da (simplified Chinese: 郭达; traditional Chinese: 郭達; pinyin: Guō Dá; born 9 June 1954) is a Chinese actor and sketch comedy performer.Guo is a member of Chinese Communist Party and Chinese People's Liberation Army Naval Song and Dance Troupe.
Guo is notable for performing sketch comedy in CCTV New Year's Gala since 1987.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.1
Phim điện ảnh
Giơ Tay Lên 2: Truy Lùng Aduowan
8.8
Truyền hình
大宋提刑官
5.2
Phim điện ảnh
Bethune: The Making of a Hero
6.6
Phim điện ảnh
没事偷着乐
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.3
Phim điện ảnh
喜剧明星
7.3
Phim điện ảnh
心急吃不了热豆腐
7.5
Phim điện ảnh
美丽的大脚
9.0
Phim điện ảnh
人鱼缚
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
10.0
Phim điện ảnh
现世活宝
2.0
Phim điện ảnh
绝对底线
5.0
Phim điện ảnh
西域大都护
10.0
Phim điện ảnh
倒蛋部队
6.0
Phim điện ảnh
给你一千万
8.0
Truyền hình
幸福的方向
8.0
Truyền hình
诗画中国
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 经典相声小品 Truyền hình | (25 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 人鱼缚 Phim điện ảnh | Guest A |
| 2020 | 毛驴上树2:倔驴搬家 Phim điện ảnh | Zhao Dahe |
| 2019 | 都是一家人 Truyền hình | (32 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 幸福的方向 Truyền hình | Mr. Zhang (47 tập) |
| 2014 | 密道追踪之阴兵虎符 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 西域大都护 Phim điện ảnh | 楼兰王 |
| 2012 | 绝对底线 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 给你一千万 Phim điện ảnh | 老板 |
| 2011 | 风雨桃花镇 Truyền hình | (36 tập) |
| 2010 | Giơ Tay Lên 2: Truy Lùng Aduowan Phim điện ảnh | Diao Guangdou |
| 2010 | 白蛇后传 Truyền hình | Qian Wancai (30 tập) |
| 2010 | 钧瓷蛤蟆砚 Phim điện ảnh | 刘焕成 |
| 2009 | 阳光使命 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 金达莱 Truyền hình | (22 tập) |
| 2007 | 低头不见抬头见 Truyền hình | 演员 (360 tập) |
| 2007 | 国宝迷踪 Phim điện ảnh | 村长 |
| 2006 | 白鹿原 Phim điện ảnh | 鹿子霖 |
| 2006 | 家和万事兴之抬头见喜 Truyền hình | (3 tập) |
| 2005 | 心急吃不了热豆腐 Phim điện ảnh | Hospital Director |
| 2005 | 大宋提刑官 Truyền hình | 刁光斗 (52 tập) |
| 2005 | Giơ Tay Lên Phim điện ảnh | DaShu Guo / 郭大叔 |
| 2005 | 非常出击 Truyền hình | Lei Xiaohu (20 tập) |
| 2004 | 阳光天井 Phim điện ảnh | 卖鱼小贩 |
| 2004 | 信天游 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 大宋惊世传奇 Truyền hình | (36 tập) |
| 2003 | 走进八里堡 Truyền hình | Li Manfu (20 tập) |
| 2002 | 美丽的大脚 Phim điện ảnh | 张总 |
| 2000 | 家和万事兴之情归龙年 Truyền hình | (3 tập) |
| 1999 | 没事偷着乐 Phim điện ảnh | 云芳爹 |
| 1993 | Bethune: The Making of a Hero Phim điện ảnh | Dr. Chan |
| 1991 | 周末恋爱角 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 喜剧明星 Phim điện ảnh | 经理 |
| 1990 | 现世活宝 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 倒蛋部队 Phim điện ảnh | 水狗 |
| 1988 | 彭大将军 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 王昭君 Truyền hình | 汉元帝 (10 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (19 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | 西安虎家 Truyền hình | Acting Double, Creator (40 tập) |