8.2
Truyền hình
Diễn xuất
巍子
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Ningxia, China
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 巍子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
5.8
Phim điện ảnh
天國逆子
5.9
Phim điện ảnh
守望者: 罪恶迷途
9.6
Truyền hình
Chiêu Quân Cống Hồ
1.7
Phim điện ảnh
一场风花雪月的事
7.3
Phim điện ảnh
黄河谣
9.3
Truyền hình
Tây Du Ký
6.0
Truyền hình
Buổi Gặp Gỡ Đầu Tiên, Phút Chia Ly Cuối Cùng
8.0
Truyền hình
Sư Thành Sơn Hải
6.5
Truyền hình
光荣大地
7.0
Truyền hình
大敦煌
9.0
Truyền hình
使命
8.0
Phim điện ảnh
白杨树下
8.0
Truyền hình
鐵梨花
9.0
Truyền hình
上海王
9.0
Truyền hình
上海沧桑
8.0
Truyền hình
地下地上
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 冯子材 Truyền hình | Liu Yongfu (48 tập) |
| 2025 | Sư Thành Sơn Hải Truyền hình | Cheng Hui (49 tập) |
| 2024 | 闪耀少年之空中接力 Phim điện ảnh | Coach Qin |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Cao Zhongda / 曹仲达 (5 tập) |
| 2022 | 安魂 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Buổi Gặp Gỡ Đầu Tiên, Phút Chia Ly Cuối Cùng Truyền hình | Chief Li (40 tập) |
| 2019 | 河洛康家 Truyền hình | (32 tập) |
| 2016 | 陆军一号 Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | Bích Huyết Thư Hương Mộng Truyền hình | Xuan Ze'en (47 tập) |
| 2014 | 英雄祭 Truyền hình | Jiang Nianlun (40 tập) |
| 2014 | 西遊記粵語版 Truyền hình | 玉皇大帝 (45 tập) |
| 2014 | 一代枭雄 Truyền hình | Wei Zhengxian (44 tập) |
| 2013 | 义勇义勇 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | Đả Cẩu Bổng Truyền hình | Dai Tianli (70 tập) |
| 2013 | 一场风花雪月的事 Phim điện ảnh | Wu Dui |
| 2012 | Tây Du Ký Truyền hình | 玉皇大帝 (60 tập) |
| 2012 | 大戏法 Truyền hình | (40 tập) |
| 2012 | 光荣大地 Truyền hình | Second Master Shui (36 tập) |
| 2011 | 西游记 Truyền hình | 玉皇大帝 (66 tập) |
| 2011 | 守望者: 罪恶迷途 Phim điện ảnh | Man in Black |
| 2010 | 鐵梨花 Truyền hình | Zhao Yuangeng (43 tập) |
| 2009 | 禁区 Truyền hình | Xu Hangzhou (30 tập) |
| 2009 | 地下地上 Truyền hình | Xu Yinchu (40 tập) |
| 2008 | 上海王 Truyền hình | 常力雄 (32 tập) |
| 2007 | Chiêu Quân Cống Hồ Truyền hình | 牧羊人 (31 tập) |
| 2007 | 船政风云 Truyền hình | Chen Bao Zhen (32 tập) |
| 2006 | 大敦煌 Truyền hình | 梁墨琰 (46 tập) |
| 2006 | 红顶商人胡雪岩 Truyền hình | 胡雪岩 (40 tập) |
| 2005 | 日出日落 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 使命 Truyền hình | 曾局长 (21 tập) |
| 2004 | 红旗谱 Truyền hình | (28 tập) |
| 2004 | 天下第一楼 Truyền hình | 卢孟实 (32 tập) |
| 2003 | 刺虎 Truyền hình | (36 tập) |
| 2003 | DA师 Truyền hình | Zhao Ziming (22 tập) |
| 2001 | 非常接触 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 温柔陷阱 Truyền hình | 张大伟 (1 tập) |
| 2001 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 岳不群 (40 tập) |
| 2000 | 没有家园的灵魂 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 背叛 Truyền hình | 宋一坤 (20 tập) |
| 1999 | 共和国之旗 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 上海沧桑 Truyền hình | 唐同舒 (50 tập) |
| 1994 | 天國逆子 Phim điện ảnh | Lover |
| 1994 | 情满珠江 Truyền hình | (36 tập) |
| 1994 | 香香闹油坊 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 都市平安夜 Truyền hình | (12 tập) |
| 1993 | 冲出死亡营 Phim điện ảnh | 龙泽寿 |
| 1992 | 女杀手 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 蒋筑英 Phim điện ảnh | 蒋筑英 |
| 1989 | 黄河谣 Phim điện ảnh | 当归 |
| 1983 | 白杨树下 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 英雄祭 Truyền hình | Director, Creator (40 tập) |