7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
于滨
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianjin, China
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 于滨.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi
8.0
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
7.6
Truyền hình
Băng Tuyết Dao
3.6
Phim điện ảnh
哎呀呀,去哺乳
9.6
Truyền hình
Hán Sở Truyền Kỳ
7.3
Truyền hình
甜蜜蜜
8.9
Truyền hình
Quãng Đời Còn Lại Có Bến Về
3.5
Phim điện ảnh
星星相吸惜
9.5
Truyền hình
金婚
8.5
Truyền hình
冰雪尖刀连
7.0
Phim điện ảnh
乌鲁木齐的天空
4.0
Truyền hình
狙击手
7.0
Truyền hình
天下人家
8.0
Truyền hình
川流
8.0
Truyền hình
幸福像花儿一样
7.0
Truyền hình
江湖绝恋
Phim điện ảnh
木香镇传奇
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Quãng Đời Còn Lại Có Bến Về Truyền hình | Zhang Yong (18 tập) |
| 2024 | Băng Tuyết Dao Truyền hình | Jin Wei (3 tập) |
| 2024 | 川流 Truyền hình | Pu Gang (33 tập) |
| 2023 | 冰雪尖刀连 Truyền hình | Fang Laiyun (24 tập) |
| 2023 | Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi Truyền hình | Song Yan's father (1 tập) |
| 2021 | 花开山乡 Truyền hình | (34 tập) |
| 2021 | 青春无季 Truyền hình | Wang Kefei (32 tập) |
| 2020 | Một Giây Phim điện ảnh | Security Division Officer |
| 2019 | 八子 Phim điện ảnh | Zou Youqing |
| 2015 | 马上天下 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 活法 Truyền hình | Li Zhen (28 tập) |
| 2014 | 独家披露 Truyền hình | 韩振东 (31 tập) |
| 2013 | 铁血刀锋 Truyền hình | 汤敬武 (1 tập) |
| 2012 | Hán Sở Truyền Kỳ Truyền hình | 胡亥 (80 tập) |
| 2012 | 天下人家 Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | 刀尖上行走 Truyền hình | 杨丰懋/冯二虎 (27 tập) |
| 2011 | 乌鲁木齐的天空 Phim điện ảnh | 刘沛 |
| 2010 | 江湖绝恋 Truyền hình | (34 tập) |
| 2010 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | Cao Pi (95 tập) |
| 2009 | 青铜匕首 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 狙击手 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 木香镇传奇 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 漂亮的事 Truyền hình | 董得胜 (20 tập) |
| 2008 | 星星相吸惜 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 光荣岁月 Truyền hình | Yuan Yikai (40 tập) |
| 2007 | 甜蜜蜜 Truyền hình | (26 tập) |
| 2007 | 金婚 Truyền hình | Liu Qiang (50 tập) |
| 2007 | 男人底线 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 幸福像花儿一样 Truyền hình | 大海 (32 tập) |
| 2003 | 哎呀呀,去哺乳 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 花非花 Truyền hình | (21 tập) |