6.2
Phim điện ảnh
Phim & Truyền hình
卢敦
- Ngày sinh
- Mất
- (89 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 卢敦.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Câu Chuyện A Kim
6.0
Phim điện ảnh
Cẩm Tú Tiền Trình
6.2
Phim điện ảnh
說謊的女人
8.0
Phim điện ảnh
家
9.0
Phim điện ảnh
瘋婦
10.0
Phim điện ảnh
敗家仔
8.0
Phim điện ảnh
艷屍還魂記
7.0
Phim điện ảnh
千萬人家
10.0
Phim điện ảnh
後窗
10.0
Phim điện ảnh
危樓春曉
9.0
Phim điện ảnh
豪門夜宴
Phim điện ảnh
一夜夫妻
Phim điện ảnh
長生塔
Phim điện ảnh
紅菱血(上集)
Phim điện ảnh
紅菱血(下集)
Phim điện ảnh
牆
Phim điện ảnh
光棍神偷雙彩鳳
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Câu Chuyện A Kim Phim điện ảnh | Mr. Sheung |
| 1994 | Cẩm Tú Tiền Trình Phim điện ảnh | Uncle Chung |
| 1991 | Nhục Bồ Đoàn 1 Phim điện ảnh | Sack monk |
| 1989 | 說謊的女人 Phim điện ảnh | Mr. Chiu |
| 1978 | 光棍神偷雙彩鳳 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 春夏秋冬 Phim điện ảnh | Mr. Zhang |
| 1966 | 巴士銀妙計除三害 Phim điện ảnh | Tam Ka-cheung |
| 1965 | 巴士銀巧破豪門計 Phim điện ảnh | Manager Mo |
| 1965 | Nu si ji Phim điện ảnh | |
| 1964 | 瘋婦 Phim điện ảnh | Chin Man-King |
| 1964 | 花花公子 Phim điện ảnh | 金父 |
| 1959 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 艷屍還魂記 Phim điện ảnh | To Po |
| 1956 | 牆 Phim điện ảnh | Mr. Kong |
| 1955 | 胭脂虎 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 長生塔 Phim điện ảnh | Mr. Cheng |
| 1955 | 後窗 Phim điện ảnh | Mr. Mok |
| 1953 | 危樓春曉 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 千萬人家 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 家 Phim điện ảnh | old master Ko |
| 1952 | 敗家仔 Phim điện ảnh | Kwong Fuk |
| 1951 | 紅菱血(下集) Phim điện ảnh | |
| 1951 | 紅菱血(上集) Phim điện ảnh | |
| 1947 | 除却巫山不是雲 Phim điện ảnh | |
| 1939 | 冤鬼复仇记 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 一夜夫妻 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 最後關頭 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 契女的秘密 Phim điện ảnh | |
| 1937 | 少婦的瘋狂 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1966 | 巴士銀妙計除三害 Phim điện ảnh | Producer |
| 1965 | 巴士銀巧破豪門計 Phim điện ảnh | Screenplay, Producer |
| 1953 | 危樓春曉 Phim điện ảnh | Writer |
| 1941 | 天上人間 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |