7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
大塚ヒロタ
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大塚ヒロタ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Sứ Mệnh Thần Chết
7.5
Phim điện ảnh
Tôi Là Người Hùng
8.4
Truyền hình
Dị Thường
7.7
Truyền hình
Làng Ăn Thịt Người
7.1
Phim điện ảnh
贖罪
6.8
Truyền hình
来世ではちゃんとします
5.7
Phim điện ảnh
予兆 散歩する侵略者 劇場版
7.2
Phim điện ảnh
茜色に焼かれる
7.5
Truyền hình
コウノドリ
8.2
Truyền hình
Văn phòng Không vụ
5.4
Phim điện ảnh
月
8.3
Phim điện ảnh
おーい!どんちゃん
8.0
Truyền hình
星新一の不思議な不思議な短編ドラマ
7.0
Truyền hình
東京P.D. 警視庁広報2係
7.0
Phim điện ảnh
さぶ
6.0
Phim điện ảnh
乱反射
Phim điện ảnh
恋愛依存症の女
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 東京P.D. 警視庁広報2係 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Exit 8: Ga Tàu Vô Tận Phim điện ảnh | Screaming Man on Train |
| 2025 | 北浦兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Giao Điểm Phim điện ảnh | Male Detective |
| 2023 | シェアの法則 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 月 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 命の満ち欠け Phim điện ảnh | |
| 2022 | Làng Ăn Thịt Người Truyền hình | Goto Taichi (7 tập) |
| 2022 | おーい!どんちゃん Phim điện ảnh | |
| 2022 | 星新一の不思議な不思議な短編ドラマ Truyền hình | 技術監督 (1 tập) |
| 2021 | 茜色に焼かれる Phim điện ảnh | Kumaki Naoki |
| 2020 | さぶ Phim điện ảnh | |
| 2020 | 来世ではちゃんとします Truyền hình | Ichiro Konkatsu (1 tập) |
| 2019 | 乱反射 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Sứ Mệnh Thần Chết Phim điện ảnh | Salaryman Ghost |
| 2018 | 恋愛依存症の女 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Dị Thường Truyền hình | 課長 (1 tập) |
| 2017 | 予兆 散歩する侵略者 劇場版 Phim điện ảnh | Police officer |
| 2016 | Tôi Là Người Hùng Phim điện ảnh | Mangaka |
| 2015 | コウノドリ Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 贖罪 Phim điện ảnh | Teacher Maruyama |
| 2013 | Văn phòng Không vụ Truyền hình | Eiji Ishibashi (11 tập) |
| 2011 | August Phim điện ảnh | Hirota |