8.2
Truyền hình
Diễn xuất
椎名林檎
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Urawa, Saitama, Japan
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Yumiko Shiina, known by her stage name Sheena Ringo, is a Japanese singer, songwriter and musician. She is also the founder and lead vocalist of the band Tokyo Jihen.
She describes herself as a Shinjuku-style writer-performer. She was ranked number 36 in a list of Japan's top 100 musicians compiled by HMV in 2003.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.1
Truyền hình
Chiến Tranh Giữa Các Vì Sao: Visions
6.5
Phim điện ảnh
さくらん
8.0
Truyền hình
Showa Genroku Rakugo Shinju
7.3
Truyền hình
D_Cide Traumerei the Animation
6.4
Phim điện ảnh
Làng Khát Máu
7.2
Truyền hình
Chúng Ta Mất Trí Rồi
8.6
Phim điện ảnh
木挽町のあだ討ち
5.6
Truyền hình
Vận Mệnh
8.2
Truyền hình
カーネーション
7.8
Truyền hình
スマイル
7.3
Phim điện ảnh
マジカル・シークレット・ツアー
9.5
Phim điện ảnh
下剋上エクスタシー
8.5
Truyền hình
SWITCHインタビュー 達人達
8.0
Truyền hình
鴨、京都へ行く。
6.0
Phim điện ảnh
発育ステータス 御起立ジャポン
5.0
Phim điện ảnh
先攻エクスタシー
8.0
Phim điện ảnh
百色眼鏡
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | キセキの第九 Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 2026 | 椎名林檎 党大会 令和八年列島巡回 Phim điện ảnh | |
| 2025 | JAZZ NOT ONLY JAZZ Ⅱ Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 林檎博'24ー景気の回復ー Phim điện ảnh | self |
| 2025 | 椎名林檎 - 生)林檎博覧′24 -景気の回復- Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 椎名林檎と彼奴等と知る諸行無常 Phim điện ảnh | Vocals |
| 2021 | 東京事変オールタイム・ミュージックビデオ集『Prime Time』 Phim điện ảnh | vocal |
| 2021 | 2O2O.7.24閏vision特番ニュースフラッシュ Phim điện ảnh | |
| 2019 | 性的ヒーリング ~其ノ伍~七~ Phim điện ảnh | |
| 2019 | The Sexual Healing Total Orgasm Experience Phim điện ảnh | |
| 2019 | (生)林檎博'18 -不惑の余裕- Phim điện ảnh | Herself |
| 2018 | 椎名林檎と彼奴等の居る真空地帯 Phim điện ảnh | written,directed & starring |
| 2017 | 椎名林檎と彼奴等による陰翳礼讃2016 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 椎名林檎と彼奴等がゆく 百鬼夜行2015 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 党大会 平成二十五年神山町大会 Phim điện ảnh | |
| 2014 | (生)林檎博'14 -年女の逆襲- Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | SWITCHインタビュー 達人達 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | Golden Time Phim điện ảnh | vocal |
| 2012 | 珍プレー好プレー Phim điện ảnh | |
| 2012 | Bon Voyage Phim điện ảnh | Vocals / Guitar / Keyboard / Drums |
| 2012 | 东京事变 Live Tour 2011 Discovery Phim điện ảnh | vocal |
| 2012 | Discovery Phim điện ảnh | |
| 2011 | CS Channel Phim điện ảnh | vocal |
| 2010 | ウルトラC Phim điện ảnh | |
| 2010 | Spa & Treatment Phim điện ảnh | Vocals / Guitar |
| 2009 | Ringo EXPO 08 Phim điện ảnh | |
| 2009 | (生)林檎博’08~10周年紀念祭~ Phim điện ảnh | Vocals / Electric Guitar / Keyboard |
| 2008 | 座禅エクスタシー Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | 第一回林檎班大会の模様 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Just can't help it. Phim điện ảnh | |
| 2006 | Tokyo Jihen Live in Nippon Budokan Phim điện ảnh | |
| 2006 | Adult Video Phim điện ảnh | |
| 2005 | Dynamite Out Phim điện ảnh | |
| 2005 | Dynamite In Phim điện ảnh | |
| 2003 | エレクトリック・モール Phim điện ảnh | Vocals / Electric Guitar |
| 2003 | 賣笑エクスタシー Phim điện ảnh | |
| 2003 | 百色眼鏡 Phim điện ảnh | Woman |
| 2000 | 発育ステータス 御起立ジャポン Phim điện ảnh | Vocals / Electric Bass Guitar |
| 2000 | 下剋上エクスタシー Phim điện ảnh | Vocals / Electric Guitar |
| 2000 | 糾弾リサイクル Phim điện ảnh | |
| 1999 | 虚栄ブランコ Phim điện ảnh | Vocals, Guitar |
| 1999 | 学舎エクスタシー Phim điện ảnh | Vocals and Electric Guitar |
| 1999 | Sweet Love Shower '99 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 多面体テレパシー Phim điện ảnh | |
| 1999 | 誘発オルガズム Phim điện ảnh | Herself |
| 1999 | 先攻エクスタシー Phim điện ảnh | Vocals / Electric Guitar |
| 1951 | NHK紅白歌合戦 Truyền hình | Herself, Self - Performer (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | ラストノート Truyền hình | Theme Song Performance (11 tập) |
| 2026 | マジカル・シークレット・ツアー Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2026 | 木挽町のあだ討ち Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2025 | Làng Khát Máu Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2024 | Vận Mệnh Truyền hình | Theme Song Performance (9 tập) |
| 2023 | Địa Ngục Cực Lạc Truyền hình | Theme Song Performance (25 tập) |
| 2021 | Chiến Tranh Giữa Các Vì Sao: Visions Truyền hình | Theme Song Performance (1 tập) |
| 2021 | D_Cide Traumerei the Animation Truyền hình | Theme Song Performance (13 tập) |
| 2020 | Chúng Ta Mất Trí Rồi Truyền hình | Theme Song Performance (8 tập) |
| 2019 | (生)林檎博'18 -不惑の余裕- Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 椎名林檎と彼奴等の居る真空地帯 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2016 | Showa Genroku Rakugo Shinju Truyền hình | Theme Song Performance (25 tập) |
| 2014 | (生)林檎博'14 -年女の逆襲- Phim điện ảnh | Music Arranger |
| 2013 | 鴨、京都へ行く。 Truyền hình | Theme Song Performance (11 tập) |
| 2011 | 今日と明日の間で Phim điện ảnh | Music |
| 2011 | カーネーション Truyền hình | Theme Song Performance (151 tập) |
| 2009 | スマイル Truyền hình | Theme Song Performance (11 tập) |
| 2006 | さくらん Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2003 | エレクトリック・モール Phim điện ảnh | Writer |
| 1999 | 虚栄ブランコ Phim điện ảnh | Music, Writer |
| 1999 | 学舎エクスタシー Phim điện ảnh | Writer, Music Arranger |