6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
潘粤明
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 76 tác phẩm
Tiểu sử
Phan Việt Minh (sinh năm 1974) sinh ra và lớn lên ở Quận Tuyên Vũ, Bắc Kinh, Trung Quốc. Anh là con trai thuộc gia đình tầng lớp tri thức, bố mẹ đều là viên chức nhà nước. Vì đam mê nghệ thuật trong người, Phan Việt Minh từng rất năng nổ trong các hoạt động nghệ thuật. Anh tham gia hàng chục bộ phim nhỏ lẻ khi chỉ mới học cấp 2. Năm 1994, lần đầu tiên Phan Việt Minh được công chúng biết đến với vai trò là diễn viên trong bộ phim Tam Quốc Chí. Tên tuổi của anh gắn liền với chuỗi phim “Ma thổi đèn”.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Em Là Niềm Kiêu Hãnh Của Anh
8.2
Truyền hình
白夜追凶
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.2
Phim điện ảnh
梅蘭芳
6.2
Phim điện ảnh
解密
8.0
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Mê Động Long Lĩnh
6.9
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Vân Nam Trùng Cốc
4.6
Phim điện ảnh
Hoa Điền Hỷ Sự 2010
6.7
Truyền hình
Thần Cung Côn Luân
8.6
Truyền hình
明星大侦探
7.6
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Nam Hải Quy Hư
6.8
Truyền hình
古董局中局
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.1
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Nộ Tinh Tương Tây
6.6
Truyền hình
Tầng Mười Một Biến Mất
Danh sách phim đã đóng 76
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 隐秘的对决 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 寻找李顺章 Truyền hình | Zhang Hongsheng (1 tập) |
| TBA | 暗夜之光 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Hắc Dạ Cáo Bạch Truyền hình | He Yuanhang (28 tập) |
| 2024 | 解密 Phim điện ảnh | 钱教授 |
| 2023 | Ma Thổi Đèn: Nam Hải Quy Hư Truyền hình | Hu Bayi (16 tập) |
| 2023 | Tầng Mười Một Biến Mất Truyền hình | Qu Jianghe (24 tập) |
| 2022 | Thần Cung Côn Luân Truyền hình | Hu Bayi (16 tập) |
| 2022 | 新居之约 Truyền hình | 杨光 (39 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 啼笑书香 Truyền hình | (42 tập) |
| 2021 | Ma Thổi Đèn: Vân Nam Trùng Cốc Truyền hình | Hu Bayi (16 tập) |
| 2021 | Em Là Niềm Kiêu Hãnh Của Anh Truyền hình | Guan Zai (32 tập) |
| 2020 | Yêu Tôi Đừng Nghĩ Nhiều Truyền hình | Mo Heng (40 tập) |
| 2020 | 局中人 Truyền hình | Shen Lin (49 tập) |
| 2020 | Ai Nói Tôi Không Thể Kết Hôn Truyền hình | Wei Shu (40 tập) |
| 2020 | Ma Thổi Đèn: Mê Động Long Lĩnh Truyền hình | Hu Bayi (18 tập) |
| 2020 | Trùng Sinh Truyền hình | Guan Hongfeng (28 tập) |
| 2019 | 我的宠物是大象 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 逆流而上的你 Truyền hình | Yang Guang (43 tập) |
| 2019 | Ma Thổi Đèn: Nộ Tinh Tương Tây Truyền hình | Chen Yulou (21 tập) |
| 2019 | 古董局中局之佛头起源 Phim điện ảnh | 许一城 |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 许一城 (36 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 许一城 (36 tập) |
| 2017 | 富滇风云 Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | 美食告白记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 白夜追凶 Truyền hình | 关宏峰 / 关宏宇 (61 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 我们的少年时代 Truyền hình | Xiao San's Father (39 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 冒牌卧底 Phim điện ảnh | Wei Baobao |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 多少爱,可以重来 Truyền hình | Wen Hui (56 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (15 tập) |
| 2016 | 恶毒梁欢秀 Truyền hình | Pan Yueming (9 tập) |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 潘刮痧, 潘打工, Milk潘, 潘员工 (2 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Thám Tử Phố Tàu Phim điện ảnh | Lee |
| 2015 | 探灵档案 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 青春无极限 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 脱轨时代 Phim điện ảnh | Liu Guangmang |
| 2014 | 怒放之青春再见 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | The Empire Symbol Phim điện ảnh | |
| 2012 | 非常后妈 Truyền hình | 丁大强 (30 tập) |
| 2011 | 山里红 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 新萍踪侠影 Truyền hình | Zhang Dan Feng (37 tập) |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Cai Hesen |
| 2011 | 盘龙卧虎高山顶 Truyền hình | Yang Zuo Xin (30 tập) |
| 2010 | Hoa Điền Hỷ Sự 2010 Phim điện ảnh | Wu Shang Jin |
| 2009 | 天安门 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 孔雀东南飞 Truyền hình | 焦仲卿 (36 tập) |
| 2009 | 新情义无价 Truyền hình | Zhong Kaiqiang (40 tập) |
| 2008 | 梅蘭芳 Phim điện ảnh | Zhi Huifang |
| 2008 | 天天向上 Truyền hình | [MC] (38 tập) |
| 2007 | Liêu Trai: Tứ Đại Kỳ Nữ Truyền hình | Wen Ruchun (38 tập) |
| 2006 | 传奇皇帝朱元璋 Truyền hình | Biao Biao/朱标 (48 tập) |
| 2006 | 白蛇传 Truyền hình | Xu Xian (30 tập) |
| 2006 | 租期 Phim điện ảnh | Guo Jiaju |