8.2
Truyền hình
Diễn xuất
김원희
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Kim Won-hee (김원희) is a South Korean actress and television presenter.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.3
Phim điện ảnh
누가 그녀와 잤을까?
5.6
Phim điện ảnh
가문의 영광 2: 가문의 위기
4.6
Phim điện ảnh
가문의 영광 3: 가문의 부활
6.3
Phim điện ảnh
동해물과 백두산이
5.4
Phim điện ảnh
사랑방 선수와 어머니
6.0
Phim điện ảnh
엑스트라
1.8
Truyền hình
장희빈
6.0
Truyền hình
임꺽정
5.3
Phim điện ảnh
울랄라 씨스터즈
6.5
Truyền hình
SBS 연예대상
8.0
Phim điện ảnh
사랑전쟁
2.0
Truyền hình
과거를 묻지 마세요
7.0
Truyền hình
신동엽 김원희의 헤이헤이헤이
10.0
Truyền hình
은실이
9.0
Truyền hình
MBC 방송연예대상
10.0
Truyền hình
남겨서 뭐하게
Truyền hình
홍길동
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 남겨서 뭐하게 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 형,수다 Truyền hình | Self - Host (13 tập) |
| 2022 | 핑계고 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 한국에 반하다-국제부부 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 국제부부 Truyền hình | (11 tập) |
| 2020 | 우리 이혼했어요 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | 언니한텐 말해도 돼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 모두의 강연 가치 들어요 Truyền hình | Presenter (10 tập) |
| 2019 | 일로 만난 사이 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 요즘 가족: 조카면 족하다? Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 나의 영어사춘기 100시간 Truyền hình | Regular Member (10 tập) |
| 2018 | 유 퀴즈 온 더 블럭 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 살림9단의 만물상 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 백년손님 Truyền hình | (2 tập) |
| 2008 | 패밀리가 떴다 Truyền hình | Self (17 tập) |
| 2008 | 살아가는 동안 후회할 줄 알면서 저지르는 일들 Truyền hình | Main Role (4 tập) |
| 2008 | 과거를 묻지 마세요 Truyền hình | Kwak Sun Young (16 tập) |
| 2007 | SBS 연예대상 Truyền hình | Host (2 tập) |
| 2007 | 사랑방 선수와 어머니 Phim điện ảnh | Hae-ju |
| 2006 | 누가 그녀와 잤을까? Phim điện ảnh | Jae-sung's Mother |
| 2006 | 가문의 영광 3: 가문의 부활 Phim điện ảnh | Kim Jin-kyung |
| 2005 | 가문의 영광 2: 가문의 위기 Phim điện ảnh | Kim Jin-kyung |
| 2004 | 놀러와 Truyền hình | Self - MC (6 tập) |
| 2003 | 동해물과 백두산이 Phim điện ảnh | Guesthouse |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2002 | 신동엽 김원희의 헤이헤이헤이 Truyền hình | (51 tập) |
| 2002 | 울랄라 씨스터즈 Phim điện ảnh | |
| 2001 | MBC 방송연예대상 Truyền hình | Self - MC (1 tập) |
| 2001 | 허니허니 Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | 스타 서바이벌 동거동락 Truyền hình | (35 tập) |
| 2000 | 도둑의 딸 Truyền hình | Kim Myung Sun (34 tập) |
| 1998 | 은실이 Truyền hình | (70 tập) |
| 1998 | 엑스트라 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 홍길동 Truyền hình | (16 tập) |
| 1996 | 임꺽정 Truyền hình | Hwang Woon Chong (44 tập) |
| 1995 | 장희빈 Truyền hình | Queen Inhyeon (63 tập) |
| 1994 | 키스도 못하는 남자 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 서울의 달 Truyền hình | Lee Ho-Soon (81 tập) |
| 1992 | 사랑전쟁 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | 신동엽 김원희의 헤이헤이헤이 Truyền hình | Creator |