6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
David Brooks
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho David Brooks.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Liên Minh Tuyệt Mật
6.9
Phim điện ảnh
Phi đội gà bay: Âm mưu gà nugget
6.0
Truyền hình
Baywatch
7.8
Truyền hình
Alex Rider
6.9
Truyền hình
Eric
7.1
Phim điện ảnh
Thoát Khỏi Mogadishu
6.9
Phim điện ảnh
Kỵ Sĩ Cưỡi Rồng
6.5
Truyền hình
The Veil
7.8
Truyền hình
Huyền Sử Pendragon: Truyền Thuyết Merlin
6.7
Phim điện ảnh
The Road Dance
6.3
Phim điện ảnh
A Prayer for Rain
5.4
Truyền hình
John Carpenter's Suburban Screams
3.8
Phim điện ảnh
Temptress
4.7
Phim điện ảnh
Conceiving Ada
6.4
Phim điện ảnh
Magic in the Mirror
5.7
Phim điện ảnh
Magic in the Mirror: Fowl Play
Phim điện ảnh
Chocolate Man
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | A Mother For An Hour Phim điện ảnh | Pete |
| 2026 | Huyền Sử Pendragon: Truyền Thuyết Merlin Truyền hình | Tewdrig (3 tập) |
| 2024 | Liên Minh Tuyệt Mật Phim điện ảnh | Jimmy Wilson Pub Barman |
| 2024 | Eric Truyền hình | Vietnam Veteran (1 tập) |
| 2024 | The Veil Truyền hình | Truck Driver (1 tập) |
| 2023 | Phi đội gà bay: Âm mưu gà nugget Phim điện ảnh | Burly Guard (voice) |
| 2023 | John Carpenter's Suburban Screams Truyền hình | The Settler (Antagonist) (1 tập) |
| 2022 | The Road Dance Phim điện ảnh | Kirsty’s Father |
| 2021 | Thoát Khỏi Mogadishu Phim điện ảnh | Foreign Correspondent Tom |
| 2020 | Alex Rider Truyền hình | Dutch Truck Driver (1 tập) |
| 2020 | Kỵ Sĩ Cưỡi Rồng Phim điện ảnh | Professor Greenbloom (voice) |
| 2019 | Chocolate Man Phim điện ảnh | Melson |
| 2017 | Vụ Bắt Cóc Triệu Đô Phim điện ảnh | Playboy Interviewer |
| 2014 | A Prayer for Rain Phim điện ảnh | Shane |
| 1999 | Conceiving Ada Phim điện ảnh | Children's Tutor |
| 1997 | Magic in the Mirror: Fowl Play Phim điện ảnh | Bloom |
| 1996 | Magic in the Mirror Phim điện ảnh | Bloom |
| 1995 | Temptress Phim điện ảnh | Larry Gilbert |
| 1989 | Baywatch Truyền hình | Huey (1 tập) |