8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
邓飞
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 邓飞.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
疯狂的外星人
7.3
Phim điện ảnh
保你平安
5.6
Phim điện ảnh
热带往事
5.2
Phim điện ảnh
Ám Sát Tiểu Thuyết Gia 2
5.5
Phim điện ảnh
朝云暮雨
6.2
Phim điện ảnh
入戏
6.0
Phim điện ảnh
法医秦明之血色婚礼
6.0
Phim điện ảnh
法医秦明之致命小说
6.0
Truyền hình
加油!妈妈
Phim điện ảnh
My Elder Brother In Taiwan
Phim điện ảnh
尿不出来
Phim điện ảnh
海带
Phim điện ảnh
法医秦明之亡命救赎
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Ám Sát Tiểu Thuyết Gia 2 Phim điện ảnh | 黑龙 |
| 2024 | 朝云暮雨 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 保你平安 Phim điện ảnh | Secretary |
| 2022 | 加油!妈妈 Truyền hình | Gu Zhiyong (40 tập) |
| 2021 | 热带往事 Phim điện ảnh | Chen's Assistant |
| 2019 | 法医秦明之血色婚礼 Phim điện ảnh | 秦明 / Dr. Qin Ming |
| 2019 | 法医秦明之亡命救赎 Phim điện ảnh | 秦明 |
| 2019 | 法医秦明之致命小说 Phim điện ảnh | 秦明 |
| 2019 | 疯狂的外星人 Phim điện ảnh | Dr. Ma |
| 2018 | Chết Để Hồi Sinh Phim điện ảnh | Secretary Wu |
| 2017 | 海带 Phim điện ảnh | Wei Renlei |
| 2014 | 尿不出来 Phim điện ảnh | |
| 2012 | My Elder Brother In Taiwan Phim điện ảnh | Wang Mushan |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 入戏 Phim điện ảnh | Cinematography |