7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
薛漢
- Ngày sinh
- (104 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 110 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 薛漢.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Long Môn Khách Sạn
6.7
Phim điện ảnh
獨臂拳王大破血滴子
7.1
Phim điện ảnh
Độc Thủ Quyền Vương
4.8
Phim điện ảnh
Phong Vũ Song Lưu Tinh
5.2
Phim điện ảnh
神拳大战快枪手
6.2
Phim điện ảnh
Zhan shen tan
6.1
Phim điện ảnh
一代劍王
7.3
Phim điện ảnh
天下第一
6.8
Phim điện ảnh
喜怒哀樂
6.0
Phim điện ảnh
女忍者
6.0
Phim điện ảnh
大圈套
6.3
Phim điện ảnh
四大天王
7.1
Phim điện ảnh
詠春大兄
4.3
Phim điện ảnh
搏命
7.9
Phim điện ảnh
異域
5.7
Phim điện ảnh
獨臂拳王勇戰楚門九子
5.6
Phim điện ảnh
五湖四海
Danh sách phim đã đóng 110
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Liêu Trai Truyền hình | 钟太史 (5 tập) |
| 1992 | 五湖四海 Phim điện ảnh | Hsin's father |
| 1990 | 異域 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 风云时代 Truyền hình | (40 tập) |
| 1989 | 寒假有夠長 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 誓不兩立 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 神勇特警隊 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 八二三炮戰 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 封神榜 Truyền hình | 费仲 (34 tập) |
| 1986 | 兄弟有種 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 竹籬笆外的春天 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 安安 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 天下第一 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 女忍者 Phim điện ảnh | Elder Wu |
| 1983 | 黑玫瑰 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 玉面蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 苦戀 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 換帖兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 冷艷嬌娃 Phim điện ảnh | Master |
| 1981 | 名劍風流 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 終身大事 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Shanghai Massacre Phim điện ảnh | |
| 1981 | Tian ya guai ke yi zhen feng Phim điện ảnh | |
| 1981 | Shei gan re wo Phim điện ảnh | |
| 1980 | 師妹出馬 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 夜之祭 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 醉魚醉蝦醉螃蟹 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 茅山道人 Phim điện ảnh | Jin Biao |
| 1979 | 秘帖 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 醉拳女刁手 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 鐵漢遊龍 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 人在江湖 Phim điện ảnh | First Brother |
| 1979 | Du guo chou cheng Phim điện ảnh | |
| 1979 | 盤古開天地 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 賭命走天涯 Phim điện ảnh | Fong's father |
| 1978 | 百戰保山河 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 龍拳蛇手鬥蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 天地雙腿 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Qi shi er sha xing Phim điện ảnh | |
| 1977 | 搏命 Phim điện ảnh | Cart driver |
| 1977 | 神拳大战快枪手 Phim điện ảnh | Kitsu |
| 1977 | 血玉 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Nu ma fei sha Phim điện ảnh | |
| 1977 | 呂四娘闖少林 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 大圈套 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 金羅漢 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Long she xia ying Phim điện ảnh | |
| 1977 | 少林兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 魔鬼怪鷹 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 白玉京 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 望春風 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 黑龍會 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Phong Vũ Song Lưu Tinh Phim điện ảnh | Lightning Swordsman Wan Fong |
| 1976 | 英烈千秋 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 詠春大兄 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 獨臂拳王大破血滴子 Phim điện ảnh | Tournament referee |
| 1976 | 虎鶴雙形 Phim điện ảnh | Meeting Visitor |
| 1976 | 保鑣 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 獨臂拳王勇戰楚門九子 Phim điện ảnh | Liu's servant |
| 1975 | 少林高徒 Phim điện ảnh |