7.2
Phim điện ảnh
Nghệ thuật
Pablo Ferro
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Antilla, Oriente Province, Cuba
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Pablo Ferro.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Chàng Will Tốt Bụng
6.5
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Áo Đen 3
6.4
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Áo Đen 2
7.4
Phim điện ảnh
Ma Siêu Quậy
8.1
Phim điện ảnh
Tiến Sĩ Strangelove Hay Là: Cách Tôi Học Được Để Chặn Đứng Nỗi Sợ Và Yêu Trái Bom
7.8
Phim điện ảnh
Bí mật Los Angeles
7.7
Phim điện ảnh
Philadelphia
7.4
Phim điện ảnh
As Good as It Gets
7.0
Phim điện ảnh
Gia Đình Addams 2
7.5
Phim điện ảnh
Midnight Cowboy
6.4
Phim điện ảnh
Người Hùng Bóng Ma
7.2
Phim điện ảnh
Bullitt
7.6
Phim điện ảnh
Harold and Maude
7.6
Phim điện ảnh
Being There
6.9
Phim điện ảnh
Đó Là Điều Em Làm
6.6
Phim điện ảnh
To Die For
6.9
Phim điện ảnh
Không lối thoát
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Hal Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | Pablo Phim điện ảnh | Self |
| 2009 | Coming Attractions: The History of the Movie Trailer Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | The Bronze Screen: 100 Years of the Latino Image in American Cinema Phim điện ảnh | Himself |
| 1986 | America Phim điện ảnh | Hector Frantico |
Danh sách đoàn làm phim 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Đặc Vụ Áo Đen 3 Phim điện ảnh | Title Designer |
| 2002 | Đặc Vụ Áo Đen 2 Phim điện ảnh | Title Designer |
| 2001 | South Pacific Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1999 | For Love of the Game Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1998 | Hope Floats Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1997 | As Good as It Gets Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1997 | Chàng Will Tốt Bụng Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1997 | Bí mật Los Angeles Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1997 | Đặc Vụ Áo Đen Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1997 | Meet Wally Sparks Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1996 | Hidden in America Phim điện ảnh | Main Title Designer |
| 1996 | Đó Là Điều Em Làm Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1996 | The Sunchaser Phim điện ảnh | Title Designer, Graphic Designer |
| 1995 | To Die For Phim điện ảnh | Main Title Designer |
| 1994 | Milk Money Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1993 | Philadelphia Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1993 | Gia Đình Addams 2 Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1993 | Malice Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1992 | Me, Myself and I Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Người Hùng Bóng Ma Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1990 | Pump Up the Volume Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1990 | Book of Love Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1988 | Married to the Mob Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1988 | Ma Siêu Quậy Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1987 | Rampage Phim điện ảnh | Visual Effects |
| 1987 | Không lối thoát Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1984 | Stop Making Sense Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1983 | Amityville 3-D Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1979 | Being There Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1971 | Harold and Maude Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1969 | Midnight Cowboy Phim điện ảnh | Title Graphics |
| 1968 | The Night They Raided Minsky's Phim điện ảnh | Editor, Second Unit Director |
| 1968 | Bullitt Phim điện ảnh | Title Designer |
| 1964 | Tiến Sĩ Strangelove Hay Là: Cách Tôi Học Được Để Chặn Đứng Nỗi Sợ Và Yêu Trái Bom Phim điện ảnh | Title Designer |