7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
葉玉卿
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
After finishing 2nd runner-up in the Miss Asia beauty pageant, Veronica Yip became a popular singer in Hong Kong, and then followed the career path of many Cantopop singers by going into movies. Although more acclaimed as a vocalist than an actress, Yip gave several fine performances in successful films, such as her role as the frigid and neglected wife in Hong meigui, bai meigui (1994). While appearing in concert in Atlantic City in December, 1995, she was introduced to a New York supermarket magnate. They were married the following autumn, whereupon she retired to raise a family.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
Khát Khao Thầm Kín
5.6
Phim điện ảnh
Ba Ngày Nhục Hình
6.3
Phim điện ảnh
紅玫瑰白玫瑰
4.3
Phim điện ảnh
Phận Hồng Nhan
5.1
Phim điện ảnh
Tân Vi Tiểu Bảo
4.4
Phim điện ảnh
Tiền Trao Cháo Múc
4.5
Phim điện ảnh
情不自禁
5.7
Phim điện ảnh
2013我愛HK恭囍發財
6.2
Phim điện ảnh
只要為你活一天
4.2
Phim điện ảnh
香港淪陷
6.8
Phim điện ảnh
玫瑰玫瑰我愛你
6.2
Phim điện ảnh
Bạo Kiếp Khuynh Tình
7.9
Phim điện ảnh
舞男情未了
8.2
Phim điện ảnh
白玫瑰
7.0
Phim điện ảnh
人约黄昏
5.7
Phim điện ảnh
夜半1點鐘
5.0
Phim điện ảnh
Nhất Đại Kiêu Hùng
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 最佳女主角 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 2013我愛HK恭囍發財 Phim điện ảnh | Mei Yeung Yeung |
| 1996 | 鬼劇院之驚青艷女郎 Phim điện ảnh | Yip Hing Heung |
| 1996 | Bạo Kiếp Khuynh Tình Phim điện ảnh | Ivy Yip |
| 1995 | 夜半1點鐘 Phim điện ảnh | Nurse |
| 1995 | 人约黄昏 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 不一樣的媽媽 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 香港淪陷 Phim điện ảnh | Law Sun-Dai |
| 1994 | 紅玫瑰白玫瑰 Phim điện ảnh | Meng Yenli |
| 1994 | 流氓律师 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 仙人掌 Phim điện ảnh | Ho Ying |
| 1993 | 走佬威龍 Phim điện ảnh | Rose |
| 1993 | 天台的月光 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 八美顯芳華 Truyền hình | (8 tập) |
| 1993 | Nhất Đại Kiêu Hùng Phim điện ảnh | Pak So-Fan |
| 1993 | Tân Vi Tiểu Bảo Phim điện ảnh | Princess Jian Ning |
| 1993 | Ba Ngày Nhục Hình Phim điện ảnh | Mrs. Ng |
| 1993 | 卿抚你的心 Truyền hình | (13 tập) |
| 1993 | 只要為你活一天 Phim điện ảnh | Miss Tan |
| 1993 | 玫瑰玫瑰我愛你 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 爱在黑社会的日子 Phim điện ảnh | Sue |
| 1993 | Đông Thành Tây Tựu Phim điện ảnh | Ouyang Feng's Cousin |
| 1992 | 白玫瑰 Phim điện ảnh | Lotus |
| 1992 | 92应召女郎 Phim điện ảnh | Sue |
| 1992 | 三個夏天 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 夏日情人 Phim điện ảnh | Siu Yuk |
| 1992 | 娛樂反斗星 Truyền hình | (13 tập) |
| 1992 | 現代愛情戀曲 Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | Tiền Trao Cháo Múc Phim điện ảnh | Mrs Lau Chan Wing Mui |
| 1992 | 舞男情未了 Phim điện ảnh | Jenny |
| 1991 | Phận Hồng Nhan Phim điện ảnh | Lo Yin Hsin / Mimin |
| 1991 | Khát Khao Thầm Kín Phim điện ảnh | Joey |
| 1991 | 情不自禁 Phim điện ảnh | Milk |
| 1991 | Trung Hoa Ngạo Quyết Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 肥趣电视台 Truyền hình | (13 tập) |
| 1991 | Độc Cô Thần Kiếm Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | Thần Long Huyết Kiếm Truyền hình | 洁瑜/紫衣 (45 tập) |
| 1990 | 代代平安 Truyền hình | 李咏梅 (65 tập) |
| 1989 | Hỏa Thiêu Hồng Liên Tự Truyền hình | 红姑 (12 tập) |
| 1989 | 上海風雲 Truyền hình | (15 tập) |
| 1988 | 黑夜 Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | 辣手先鋒 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 兇靈大法師 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 金凤凰 Truyền hình | 夏侯蓝缨 (25 tập) |
| 1987 | 天將魔星 Truyền hình | (25 tập) |
| 1987 | 幽灵 Truyền hình | Nancy (25 tập) |
| 1986 | 柔情點三八 Truyền hình | (30 tập) |
| 1986 | 少林五壯士 Truyền hình | 李二环 (30 tập) |
| 1968 | 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình | (6 tập) |