葉玉卿

Diễn xuất

葉玉卿

Ngày sinh
(60 tuổi)
Nơi sinh
Hong Kong, China
Danh sách thực hiện
49 tác phẩm

Tiểu sử

After finishing 2nd runner-up in the Miss Asia beauty pageant, Veronica Yip became a popular singer in Hong Kong, and then followed the career path of many Cantopop singers by going into movies. Although more acclaimed as a vocalist than an actress, Yip gave several fine performances in successful films, such as her role as the frigid and neglected wife in Hong meigui, bai meigui (1994). While appearing in concert in Atlantic City in December, 1995, she was introduced to a New York supermarket magnate. They were married the following autumn, whereupon she retired to raise a family.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 49

NămTiêu đềVai trò
2013 最佳女主角 Truyền hình (2 tập)
2013 2013我愛HK恭囍發財 Phim điện ảnh Mei Yeung Yeung
1996 鬼劇院之驚青艷女郎 Phim điện ảnh Yip Hing Heung
1996 Bạo Kiếp Khuynh Tình Phim điện ảnh Ivy Yip
1995 夜半1點鐘 Phim điện ảnh Nurse
1995 人约黄昏 Phim điện ảnh
1995 不一樣的媽媽 Phim điện ảnh
1994 香港淪陷 Phim điện ảnh Law Sun-Dai
1994 紅玫瑰白玫瑰 Phim điện ảnh Meng Yenli
1994 流氓律师 Phim điện ảnh
1994 仙人掌 Phim điện ảnh Ho Ying
1993 走佬威龍 Phim điện ảnh Rose
1993 天台的月光 Phim điện ảnh
1993 八美顯芳華 Truyền hình (8 tập)
1993 Nhất Đại Kiêu Hùng Phim điện ảnh Pak So-Fan
1993 Tân Vi Tiểu Bảo Phim điện ảnh Princess Jian Ning
1993 Ba Ngày Nhục Hình Phim điện ảnh Mrs. Ng
1993 卿抚你的心 Truyền hình (13 tập)
1993 只要為你活一天 Phim điện ảnh Miss Tan
1993 玫瑰玫瑰我愛你 Phim điện ảnh
1993 爱在黑社会的日子 Phim điện ảnh Sue
1993 Đông Thành Tây Tựu Phim điện ảnh Ouyang Feng's Cousin
1992 白玫瑰 Phim điện ảnh Lotus
1992 92应召女郎 Phim điện ảnh Sue
1992 三個夏天 Phim điện ảnh
1992 夏日情人 Phim điện ảnh Siu Yuk
1992 娛樂反斗星 Truyền hình (13 tập)
1992 現代愛情戀曲 Truyền hình (1 tập)
1992 Tiền Trao Cháo Múc Phim điện ảnh Mrs Lau Chan Wing Mui
1992 舞男情未了 Phim điện ảnh Jenny
1991 Phận Hồng Nhan Phim điện ảnh Lo Yin Hsin / Mimin
1991 Khát Khao Thầm Kín Phim điện ảnh Joey
1991 情不自禁 Phim điện ảnh Milk
1991 Trung Hoa Ngạo Quyết Truyền hình (20 tập)
1991 肥趣电视台 Truyền hình (13 tập)
1991 Độc Cô Thần Kiếm Truyền hình (20 tập)
1990 Thần Long Huyết Kiếm Truyền hình 洁瑜/紫衣 (45 tập)
1990 代代平安 Truyền hình 李咏梅 (65 tập)
1989 Hỏa Thiêu Hồng Liên Tự Truyền hình 红姑 (12 tập)
1989 上海風雲 Truyền hình (15 tập)
1988 黑夜 Truyền hình (1 tập)
1988 辣手先鋒 Phim điện ảnh
1987 兇靈大法師 Truyền hình (20 tập)
1987 金凤凰 Truyền hình 夏侯蓝缨 (25 tập)
1987 天將魔星 Truyền hình (25 tập)
1987 幽灵 Truyền hình Nancy (25 tập)
1986 柔情點三八 Truyền hình (30 tập)
1986 少林五壯士 Truyền hình 李二环 (30 tập)
1968 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình (6 tập)
Hỏi ask2cinemadb