7.1
Phim điện ảnh
Đạo diễn
加戸敏
- Ngày sinh
- Mất
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Yokohama, Kanagawa Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 加戸敏.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
怪猫五十三次
9.0
Phim điện ảnh
怪談 鬼火の沼
9.0
Phim điện ảnh
怪猫岡崎騒動
8.0
Phim điện ảnh
抜打ち鴉
8.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助
9.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 月夜の怪人
10.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 新月塔の妖鬼
10.0
Phim điện ảnh
阿波おどり狸合戦
7.0
Phim điện ảnh
妖花伝
8.0
Phim điện ảnh
濡れ髪剣法
7.0
Phim điện ảnh
山田長政 王者の剣
7.0
Phim điện ảnh
銭形平次捕物控 まだら蛇
9.0
Phim điện ảnh
木曽ぶし三度笠
Phim điện ảnh
ソーラン渡り鳥
Phim điện ảnh
白髪鬼
Phim điện ảnh
大あばれ孫悟空
Phim điện ảnh
絢爛たる殺人
Danh sách đoàn làm phim 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1963 | 怪談 鬼火の沼 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | 抜打ち鴉 Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | ソーラン渡り鳥 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 色の道教えます 夢三夜 Phim điện ảnh | Director |
| 1961 | 木曽ぶし三度笠 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 妖花伝 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 気まぐれ鴉 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 東海道ちゃっきり娘 Phim điện ảnh | Director |
| 1960 | 人肌呪文 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 関の弥太っぺ Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | お役者鮫 Phim điện ảnh | Director |
| 1959 | 山田長政 王者の剣 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 銭形平次捕物控 雪女の足跡 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 濡れ髪剣法 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 銭形平次捕物控 鬼火燈篭 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 命を賭ける男 Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | 遊侠五人男 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 雪の渡り鳥 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 赤胴鈴之助 新月塔の妖鬼 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 銭形平次捕物控 女狐屋敷 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 赤胴鈴之助 月夜の怪人 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 赤胴鈴之助 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 刃傷未遂 Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | 銭形平次捕物控 まだら蛇 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 逢いぞめ笠 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 怪猫五十三次 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 鼠小僧忍び込み控 Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | 銭形平次捕物控 死美人風呂 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 怪盗と判官 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | いろは囃子 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 綱渡り見世物侍 Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | 次男坊判官 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 怪猫逢魔が辻 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 投げ唄左門三番手柄 覆面髑髏隊 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 怪猫岡崎騒動 Phim điện ảnh | Director |
| 1954 | 阿波おどり狸合戦 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 黒帯嵐 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 木曽路の子守唄 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 凸凹太閤記 Phim điện ảnh | Director |
| 1953 | 社長秘書 Phim điện ảnh | Director |
| 1952 | 大あばれ孫悟空 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 女次郎長ワクワク道中 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 緑の果てに手を振る天使 Phim điện ảnh | Director |
| 1951 | 絢爛たる殺人 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 轉落の詩集 Phim điện ảnh | Director |
| 1950 | 狸銀座を歩く Phim điện ảnh | Director |
| 1949 | 白髪鬼 Phim điện ảnh | Director |
| 1949 | 月よりの使者 Phim điện ảnh | Director |
| 1948 | ぜったい愛して Phim điện ảnh | Director |
| 1935 | 忠次売出す Phim điện ảnh | Assistant Director |