8.2
Truyền hình
Diễn xuất
조권
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Suwon, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Jo Kwon (조권) is a South Korean singer and actor. He's a member of the boyband 2AM.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
7.8
Truyền hình
보이즈 플래닛
6.5
Truyền hình
직장의 신
7.5
Truyền hình
SBS 인기가요
7.0
Truyền hình
MBC 가요대제전
10.0
Truyền hình
아이유의 팔레트
1.0
Truyền hình
개는 훌륭하다
8.0
Truyền hình
아이돌스타 선수권대회
10.0
Truyền hình
한문철의 블랙박스 리뷰
Truyền hình
몽땅내사랑
Truyền hình
쇼퀸
Truyền hình
큐브통신
Truyền hình
알 유 넥스트?
Truyền hình
맨발의 친구들
Truyền hình
골든 탬버린
Truyền hình
몽땅 내 사랑
Truyền hình
우리 식구 됐어요
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 한국의 차세대 주자 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2024 | 송스틸러 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 재친구 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 알 유 넥스트? Truyền hình | Self - Coach (10 tập) |
| 2023 | 내편하자 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2023 | 쇼퀸 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2023 | 보이즈 플래닛 Truyền hình | Self / MC (12 tập) |
| 2023 | 케이팝 제너레이션 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 한문철의 블랙박스 리뷰 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 우리 식구 됐어요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 스트릿 우먼 파이터 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 독립만세 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 아이유의 팔레트 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2020 | 큐브통신 Truyền hình | (16 tập) |
| 2019 | 개는 훌륭하다 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | United Cube Concert - One Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 전지적 참견 시점 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 골든 탬버린 Truyền hình | Jo Kwon (11 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | 투유 프로젝트 – 슈가맨 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Hậu Trường Giải Trí Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 식스틴 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2015 | 너의 목소리가 보여 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2014 | 비정상회담 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 맨발의 친구들 Truyền hình | (3 tập) |
| 2013 | 직장의 신 Truyền hình | Kye Kyung-Woo (16 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | 2AM SHOW Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 몽땅내사랑 Truyền hình | (104 tập) |
| 2010 | 몽땅 내 사랑 Truyền hình | Hwang Ok-yup (210 tập) |
| 2010 | 아이돌스타 선수권대회 Truyền hình | Host (3 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 우리 결혼했어요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2008 | 패밀리가 떴다 Truyền hình | Self (17 tập) |
| 2008 | 우리 결혼했어요 Truyền hình | Self (91 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2005 | MBC 가요대제전 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1998 | SBS 인기가요 Truyền hình | (1 tập) |