陳小藝

Diễn xuất

陳小藝

Ngày sinh
(58 tuổi)
Nơi sinh
Leshan, Sichuan, China
Danh sách thực hiện
68 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳小藝.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 68

NămTiêu đềVai trò
TBA 同心结 Truyền hình Feng Juan (1 tập)
2024 好运家 Truyền hình Hao Ming (40 tập)
2024 Nếu Bôn Ba Là Định Mệnh Của Tôi Truyền hình Zhao Xiuli (28 tập)
2021 Kỳ Nghỉ Ấm Áp Truyền hình Dong Yanping (35 tập)
2020 装台 Truyền hình 八婶 (33 tập)
2018 姥姥的饺子馆 Truyền hình Jiang Guifang (40 tập)
2018 西京故事 Truyền hình 淑惠 (39 tập)
2018 青春同学会 Truyền hình (12 tập)
2017 向幸福前进 Truyền hình (32 tập)
2017 夜市人生 Truyền hình 魏红 (48 tập)
2016 木兰妈妈 Truyền hình (1 tập)
2016 女不强大天不容 Truyền hình Liu Suying (41 tập)
2016 天伦 Truyền hình Ding Xiang (45 tập)
2014 我和我的他们 Truyền hình (36 tập)
2014 爷们儿 Truyền hình
2014 归来 Phim điện ảnh Gong Suzhen
2014 天使的微笑 Truyền hình 苗玉珍 (32 tập)
2014 家有喜妇 Truyền hình Xu Huizhong (42 tập)
2013 我的父亲母亲 Truyền hình Zhang Cuihua (38 tập)
2013 唐山大地震 Truyền hình Li Yuanni (38 tập)
2012 青春四十 Truyền hình (1 tập)
2011 咱家那些事 Truyền hình (33 tập)
2011 我的糟糠之妻 Truyền hình 叶惠心 (29 tập)
2011 叶落长安 Truyền hình 郝玉兰(成年) (40 tập)
2011 说好不分手 Truyền hình (1 tập)
2010 第一书记 Phim điện ảnh
2010 地道英雄 Truyền hình 芦秀花 (37 tập)
2009 北方有佳人 Truyền hình (34 tập)
2009 妻室儿女 Truyền hình (1 tập)
2008 新不了情 Truyền hình 许佩芬 (29 tập)
2008 突然心动 Truyền hình Ye Shuang (35 tập)
2007 大武生 Truyền hình (19 tập)
2007 大工匠 Truyền hình 肖玉芳 (28 tập)
2006 Hoàng Kim Giáp Phim điện ảnh Performer
2006 生死劫 Truyền hình (20 tập)
2006 不想回家 Truyền hình (22 tập)
2006 看车人的七月 Phim điện ảnh 小宋
2005 婚姻的敌人 Truyền hình (22 tập)
2005 半路夫妻 Truyền hình Hu Xiaoling (30 tập)
2004 苦菜花 Truyền hình Mother (20 tập)
2004 大姐 Truyền hình 沈雅梅 (19 tập)
2004 欲望旅程 Truyền hình (20 tập)
2002 生旦净末 Phim điện ảnh Guan'ge (adult)
2002 紧急追捕 Truyền hình Li Qunying (20 tập)
2002 军歌嘹亮 Truyền hình (23 tập)
1999 火蝴蝶 Truyền hình (22 tập)
1999 别松开紧握的手 Truyền hình (20 tập)
1998 钟艳的故事 Truyền hình (20 tập)
1997 老房子 Truyền hình (20 tập)
1997 新霸王花 Truyền hình (20 tập)
1996 爱又如何 Truyền hình (20 tập)
1995 梁山伯与祝英台新传 Phim điện ảnh 银心
1995 飞虎队 Phim điện ảnh
1995 火线对峙 Truyền hình (20 tập)
1993 海马歌舞厅 Truyền hình (40 tập)
1992 离婚 Phim điện ảnh Ma
1992 风华绝代 Truyền hình He Suzhen (41 tập)
1991 泰山恩仇 Phim điện ảnh
1991 外来妹 Truyền hình (10 tập)
1991 江湖八面风 Phim điện ảnh Long Zhumu

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2018 姥姥的饺子馆 Truyền hình Creator
Hỏi ask2cinemadb