7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳小藝
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Leshan, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳小藝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
归来
7.3
Phim điện ảnh
看车人的七月
8.4
Truyền hình
装台
6.2
Truyền hình
Kỳ Nghỉ Ấm Áp
7.7
Phim điện ảnh
飞虎队
8.5
Phim điện ảnh
代号213
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
5.5
Truyền hình
Nếu Bôn Ba Là Định Mệnh Của Tôi
6.0
Truyền hình
好运家
6.0
Phim điện ảnh
第一书记
7.0
Phim điện ảnh
神秘的大佛
7.0
Phim điện ảnh
神女峰的迷雾
10.0
Phim điện ảnh
泰山恩仇
7.0
Phim điện ảnh
江湖八面风
7.0
Phim điện ảnh
智截玉香笼
8.0
Phim điện ảnh
离婚
7.0
Truyền hình
我的父亲母亲
Danh sách phim đã đóng 68
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 同心结 Truyền hình | Feng Juan (1 tập) |
| 2024 | 好运家 Truyền hình | Hao Ming (40 tập) |
| 2024 | Nếu Bôn Ba Là Định Mệnh Của Tôi Truyền hình | Zhao Xiuli (28 tập) |
| 2021 | Kỳ Nghỉ Ấm Áp Truyền hình | Dong Yanping (35 tập) |
| 2020 | 装台 Truyền hình | 八婶 (33 tập) |
| 2018 | 姥姥的饺子馆 Truyền hình | Jiang Guifang (40 tập) |
| 2018 | 西京故事 Truyền hình | 淑惠 (39 tập) |
| 2018 | 青春同学会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 向幸福前进 Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | 夜市人生 Truyền hình | 魏红 (48 tập) |
| 2016 | 木兰妈妈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 女不强大天不容 Truyền hình | Liu Suying (41 tập) |
| 2016 | 天伦 Truyền hình | Ding Xiang (45 tập) |
| 2014 | 我和我的他们 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 爷们儿 Truyền hình | |
| 2014 | 归来 Phim điện ảnh | Gong Suzhen |
| 2014 | 天使的微笑 Truyền hình | 苗玉珍 (32 tập) |
| 2014 | 家有喜妇 Truyền hình | Xu Huizhong (42 tập) |
| 2013 | 我的父亲母亲 Truyền hình | Zhang Cuihua (38 tập) |
| 2013 | 唐山大地震 Truyền hình | Li Yuanni (38 tập) |
| 2012 | 青春四十 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 咱家那些事 Truyền hình | (33 tập) |
| 2011 | 我的糟糠之妻 Truyền hình | 叶惠心 (29 tập) |
| 2011 | 叶落长安 Truyền hình | 郝玉兰(成年) (40 tập) |
| 2011 | 说好不分手 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 第一书记 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 地道英雄 Truyền hình | 芦秀花 (37 tập) |
| 2009 | 北方有佳人 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | 妻室儿女 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 新不了情 Truyền hình | 许佩芬 (29 tập) |
| 2008 | 突然心动 Truyền hình | Ye Shuang (35 tập) |
| 2007 | 大武生 Truyền hình | (19 tập) |
| 2007 | 大工匠 Truyền hình | 肖玉芳 (28 tập) |
| 2006 | Hoàng Kim Giáp Phim điện ảnh | Performer |
| 2006 | 生死劫 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 不想回家 Truyền hình | (22 tập) |
| 2006 | 看车人的七月 Phim điện ảnh | 小宋 |
| 2005 | 婚姻的敌人 Truyền hình | (22 tập) |
| 2005 | 半路夫妻 Truyền hình | Hu Xiaoling (30 tập) |
| 2004 | 苦菜花 Truyền hình | Mother (20 tập) |
| 2004 | 大姐 Truyền hình | 沈雅梅 (19 tập) |
| 2004 | 欲望旅程 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 生旦净末 Phim điện ảnh | Guan'ge (adult) |
| 2002 | 紧急追捕 Truyền hình | Li Qunying (20 tập) |
| 2002 | 军歌嘹亮 Truyền hình | (23 tập) |
| 1999 | 火蝴蝶 Truyền hình | (22 tập) |
| 1999 | 别松开紧握的手 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 钟艳的故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 老房子 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 新霸王花 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 爱又如何 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 梁山伯与祝英台新传 Phim điện ảnh | 银心 |
| 1995 | 飞虎队 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 火线对峙 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1992 | 离婚 Phim điện ảnh | Ma |
| 1992 | 风华绝代 Truyền hình | He Suzhen (41 tập) |
| 1991 | 泰山恩仇 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 外来妹 Truyền hình | (10 tập) |
| 1991 | 江湖八面风 Phim điện ảnh | Long Zhumu |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 姥姥的饺子馆 Truyền hình | Creator |