6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
丁寧
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Ding Ning (Chinese: 丁寧; pinyin: Dīng Níng; born 4 July 1970) is a Taiwanese actress.
She received the Golden Horse Award for Best Supporting Actress in 2018
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
孤味
7.5
Truyền hình
Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game
6.6
Phim điện ảnh
女朋友‧男朋友
7.7
Truyền hình
Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô
8.9
Truyền hình
火神的眼淚
6.7
Phim điện ảnh
該死的阿修羅
5.4
Truyền hình
深夜食堂
7.4
Phim điện ảnh
Xuyên tận tâm can
5.9
Phim điện ảnh
青春弒戀
6.7
Phim điện ảnh
情非得已之生存之道
6.4
Phim điện ảnh
小光
5.8
Phim điện ảnh
速命道
4.6
Phim điện ảnh
破輪胎
6.8
Phim điện ảnh
台北異想
9.2
Truyền hình
四樓的天堂
6.0
Phim điện ảnh
深度安靜
3.5
Phim điện ảnh
黑白
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 無法計算的青春 Phim điện ảnh | |
| TBA | 晚安,晚安 Phim điện ảnh | Min Hui Li |
| 2026 | 查德吉爾・伯特如是說 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 失樂園 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 死亡賭局 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 空姐復仇記 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 深度安靜 Phim điện ảnh | Yu-ming's mom |
| 2025 | 拜六禮拜 Truyền hình | Yang Shi-mei (10 tập) |
| 2024 | Xuyên tận tâm can Phim điện ảnh | Mother |
| 2023 | 注意看,這個女人…… Phim điện ảnh | Amanda |
| 2023 | 倒數回擊 Phim điện ảnh | Chen Li-yueh |
| 2023 | 速命道 Phim điện ảnh | Sister Fang |
| 2022 | Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô Truyền hình | Chiu Wan-fen (9 tập) |
| 2022 | 隨風 隨緣 Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | 該死的阿修羅 Phim điện ảnh | Jan Wen's mom |
| 2022 | 修行 Phim điện ảnh | Master's wife |
| 2021 | 青春弒戀 Phim điện ảnh | Lady Hsiao |
| 2021 | 神的母親 Phim điện ảnh | 湘凝 |
| 2021 | 四樓的天堂 Truyền hình | Nicole (1 tập) |
| 2021 | 小光 Phim điện ảnh | Tailor Shop Owner |
| 2021 | 靈語 Phim điện ảnh | Tseng Bai Shih |
| 2021 | 火神的眼淚 Truyền hình | Mayor of the Da Yuan city (2 tập) |
| 2020 | 孤味 Phim điện ảnh | Tsai Meilin |
| 2020 | 坚守1200秒 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game Truyền hình | Su Ke-yun (8 tập) |
| 2020 | 幸福選擇題五部曲 - 孤鳥還鄉 Phim điện ảnh | Li Hua |
| 2019 | 殘值 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Thành Phố Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Big Sister Wang |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Sister Juan (1 tập) |
| 2016 | 必勝練習生 Truyền hình | Pai Tsai-Yun (16 tập) |
| 2016 | 黑白 Phim điện ảnh | Qiuyan |
| 2015 | 平凡的世界 Truyền hình | Sun Lanhua (56 tập) |
| 2014 | The Thrill Phim điện ảnh | Passenger |
| 2012 | 女朋友‧男朋友 Phim điện ảnh | Hanako |
| 2009 | 台北異想 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 情非得已之生存之道 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 求婚事务所 Truyền hình | 珊珊 (5 tập) |
| 2004 | 黑狗来了 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 破輪胎 Phim điện ảnh | May |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | 百年情书 Phim điện ảnh | Writer |