6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
韓甦
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Fujian, China
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 韓甦.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
秋決
6.8
Phim điện ảnh
喜怒哀樂
4.5
Phim điện ảnh
鬼新娘
7.1
Phim điện ảnh
詠春大兄
6.1
Phim điện ảnh
頭條好漢
6.3
Phim điện ảnh
豪客
7.4
Phim điện ảnh
好小子的下一招
6.8
Phim điện ảnh
冬暖
6.7
Phim điện ảnh
驚天動地
8.7
Phim điện ảnh
寒月枯灯 寒月枯燈
7.5
Phim điện ảnh
文打
8.0
Phim điện ảnh
除暴
5.0
Phim điện ảnh
小鎮春回
6.0
Phim điện ảnh
飛燕雙嬌
7.0
Phim điện ảnh
Chung kuo ren
4.0
Phim điện ảnh
潮州怒漢
8.0
Phim điện ảnh
水雲
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 花心撞到鬼 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 母牛一條 Phim điện ảnh | Uncle Chuan |
| 1981 | 斬手指 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 飛越補習班 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 秋水长天 Truyền hình | (25 tập) |
| 1980 | 火葬場奇案 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 候鳥之愛 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 魔鬼剋星 Phim điện ảnh | Mayor Ma |
| 1979 | Lou shang lou xia 樓上樓下 Phim điện ảnh | |
| 1979 | An Unforgettable Day Phim điện ảnh | Boss Chiu |
| 1979 | 好小子的下一招 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 文打 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 包剪碴 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 飛燕雙嬌 Phim điện ảnh | Coffin Seller |
| 1977 | 異鄉夢 Phim điện ảnh | |
| 1976 | Shen huan Phim điện ảnh | |
| 1976 | Tân Tinh Võ Môn TL Phim điện ảnh | Ho Chin |
| 1976 | 詠春大兄 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 水雲 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 熱浪 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 寒月枯灯 寒月枯燈 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 落葉飄飄 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 小姨懷春 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 豪門怨男 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 長情萬縷 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 擒兇 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 除暴 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 神龍猛虎殺大賊 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 豪客 Phim điện ảnh | Undertaker Hsu |
| 1973 | 虎豹兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 潮州怒漢 Phim điện ảnh | Uncle Chuen |
| 1972 | Chung kuo ren Phim điện ảnh | Ma's father |
| 1972 | 英雄膽 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 鬼新娘 Phim điện ảnh | Second uncle |
| 1972 | 秋決 Phim điện ảnh | Pei Hsun |
| 1972 | 大地龍蛇 Phim điện ảnh | Uncle Meng |
| 1972 | 驚天動地 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 新羅生門 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 黑白傘 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 五鳳朝陽 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 頭條好漢 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 五對佳偶 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 喜怒哀樂 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 黑牛与白蛇 Phim điện ảnh | Head housekeeper |
| 1970 | 三娘教子 Phim điện ảnh | Fu Tse |
| 1970 | 警告逃妻 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 再見阿郎 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 家在台北 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 淚的小花 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 小鎮春回 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 今天不回家 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 新娘與我 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 冬暖 Phim điện ảnh | Third Uncle |
| 1969 | 丈夫與我 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 封神榜 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 深情比酒濃 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 鳳陽花鼓 Phim điện ảnh | Zhu Hsiu-Tsai |