6.8
Truyền hình
Diễn xuất
Derek Lowe
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Vancouver, British Columbia, Canada
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Derek Lowe is a Canadian television actor based in Vancouver.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
Tòa Tháp Chọc Trời
8.2
Truyền hình
Thị Trấn Smallville
8.4
Truyền hình
Hồ Sơ Tuyệt Mật
6.4
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Khốc Liệt
6.3
Phim điện ảnh
Romeo Phải Chết
7.8
Truyền hình
Thế Thần: Ngự khí sư cuối cùng
7.1
Truyền hình
Xâm Lăng - Invasion
5.7
Phim điện ảnh
Đã Đến Nơi Chưa?
7.9
Truyền hình
Psych
7.7
Truyền hình
MacGyver
7.1
Truyền hình
The 4400
7.1
Truyền hình
Andromeda
7.7
Truyền hình
The Outer Limits
6.7
Truyền hình
The Irrational
7.3
Truyền hình
So Help Me Todd
5.8
Phim điện ảnh
Mystery Date
6.8
Phim điện ảnh
All Summer Long
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Fish Boy Phim điện ảnh | |
| 2024 | Thế Thần: Ngự khí sư cuối cùng Truyền hình | War Minister (1 tập) |
| 2023 | The Irrational Truyền hình | Dr. Stuart Choi (1 tập) |
| 2022 | So Help Me Todd Truyền hình | Dr. Newton Featherhouse (1 tập) |
| 2021 | Xâm Lăng - Invasion Truyền hình | Disheveled Pilot (1 tập) |
| 2019 | All Summer Long Phim điện ảnh | Dockhand |
| 2012 | Gaia: The Series Truyền hình | Dr. Stanley Ohm (1 tập) |
| 2012 | Mũi Tên Xanh Truyền hình | Robert Wong (1 tập) |
| 2012 | Sleeping Dogs Phim điện ảnh | Raymond |
| 2011 | The Hunt for the I-5 Killer Phim điện ảnh | Doctor |
| 2011 | Gone Phim điện ảnh | Forensic Technician |
| 2007 | Cuộc Chiến Khốc Liệt Phim điện ảnh | Zero Surviving Yanagawa Mobster |
| 2006 | Psych Truyền hình | Manager (1 tập) |
| 2005 | Đã Đến Nơi Chưa? Phim điện ảnh | Car Mechanic |
| 2004 | The 4400 Truyền hình | Quarantine Technician (1 tập) |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Sonar Technician (1 tập) |
| 2000 | Andromeda Truyền hình | Chen (1 tập) |
| 2000 | Romeo Phải Chết Phim điện ảnh | Chinese Messenger |
| 1999 | Touched Phim điện ảnh | Truck Driver |
| 1995 | The Outer Limits Truyền hình | Student (1 tập) |
| 1993 | Hồ Sơ Tuyệt Mật Truyền hình | Johnny Lo (1 tập) |
| 1991 | Mystery Date Phim điện ảnh | Lew Mansion Gate Guard |
| 1990 | Glory Days Truyền hình | Concert Goer (1 tập) |
| 1985 | MacGyver Truyền hình | Hsi (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Tòa Tháp Chọc Trời Phim điện ảnh | Stunts |
| 2016 | Beyond Redemption Phim điện ảnh | Writer, Producer |