6.9
Truyền hình
Diễn xuất
李運慶
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李運慶.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Truyền hình
6.5
Truyền hình
Nhân Duyên Ngang Trái - Refresh Man
9.0
Truyền hình
最佳利益
3.0
Phim điện ảnh
一年之初
7.0
Phim điện ảnh
極光之愛
8.0
Phim điện ảnh
綠金龜的模仿犯
6.0
Phim điện ảnh
世界第一麥方
10.0
Truyền hình
Người Phụ Nữ Tuyệt Vời
10.0
Truyền hình
我的宝贝四千金
7.0
Truyền hình
親愛的亞當
8.0
Truyền hình
姊的時代
Phim điện ảnh
單車上路
Phim điện ảnh
夏の夜の花
Phim điện ảnh
男(朋)友
Truyền hình
阿婆的夏令营
Truyền hình
隨風 隨緣
Truyền hình
艋胛耀輝
Truyền hình
豆腐媽媽
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 豆腐媽媽 Truyền hình | 周家軒 (31 tập) |
| 2024 | 全面管控 Truyền hình | Brother La (4 tập) |
| 2023 | 綠金龜的模仿犯 Phim điện ảnh | Chi-Wen Lee |
| 2022 | 親愛的亞當 Truyền hình | Wen Shao Tian (13 tập) |
| 2022 | 隨風 隨緣 Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | Người Phụ Nữ Tuyệt Vời Truyền hình | Ye Xuan (18 tập) |
| 2019 | 男(朋)友 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 夏の夜の花 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 姊的時代 Truyền hình | Lin Dai Yu (22 tập) |
| 2016 | Nhân Duyên Ngang Trái - Refresh Man Truyền hình | Wang Zi Yu (17 tập) |
| 2014 | 極光之愛 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 我的宝贝四千金 Truyền hình | Zhao Yu Hang (84 tập) |
| 2013 | 世界第一麥方 Phim điện ảnh | Kuan Chien-Liang |
| 2013 | 阿婆的夏令营 Truyền hình | 李崇光 (20 tập) |
| 2011 | 艋胛耀輝 Truyền hình | 许富成 (117 tập) |
| 2006 | 單車上路 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 一年之初 Phim điện ảnh |