7.1
Phim điện ảnh
Sản xuất
Vincent Chui
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Vincent Chui.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.1
Phim điện ảnh
地厚天高
6.6
Phim điện ảnh
憂憂愁愁的走了
6.8
Phim điện ảnh
風景
6.0
Phim điện ảnh
亂世備忘
7.2
Phim điện ảnh
三條窄路
7.5
Phim điện ảnh
追蹤眼前人
7.0
Phim điện ảnh
作為雨水:表象及意志
10.0
Phim điện ảnh
過海隧道
10.0
Phim điện ảnh
愛情萬歲
8.0
Phim điện ảnh
月未老
8.0
Phim điện ảnh
去日苦多
4.0
Phim điện ảnh
夜雨
6.0
Phim điện ảnh
下午三點
6.0
Phim điện ảnh
反高鐵運動之傳媒透視
7.0
Phim điện ảnh
那日上午
5.0
Phim điện ảnh
一路走來
6.0
Phim điện ảnh
金妹
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 風景 Phim điện ảnh | TV News Editor |
| 2014 | 作為雨水:表象及意志 Phim điện ảnh | Test screening audience |
| 2008 | 天水圍的日與夜 Phim điện ảnh | Uncle Yung |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 下午三點 Phim điện ảnh | Editorial Consultant |
| 2018 | 那日上午 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | 對倒 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | 地厚天高 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | 亂世備忘 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | 夜雨 Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | 無花果 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2013 | 一路走來 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2013 | 金妹 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2010 | 反高鐵運動之傳媒透視 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 2009 | 三條窄路 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 愛情萬歲 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 追蹤眼前人 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 憂憂愁愁的走了 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1999 | 過海隧道 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | 去日苦多 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 月未老 Phim điện ảnh | Editor |
| 1997 | 垃圾年頭 Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | 長途電話 Phim điện ảnh | Director |