6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tanaka Min
- Ngày sinh
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 77 tác phẩm
Tiểu sử
Min Tanaka is a Japanese actor and dancer. He won the award for best supporting actor at the 26th Japan Academy Prize for The Twilight Samurai.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
Những Ngày Hoàn Hảo
6.1
Phim điện ảnh
Kẻ Ngoại Bang
7.6
Phim điện ảnh
Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto
6.7
Phim điện ảnh
Lưỡi Kiếm Bất Tử
7.7
Phim điện ảnh
Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại
7.4
Phim điện ảnh
Tekkonkinkreet
7.8
Phim điện ảnh
たそがれ清兵衛
7.1
Phim điện ảnh
Những Đứa Con Của Hải Thú
6.7
Phim điện ảnh
Ngón Tay Thứ Sáu
6.7
Phim điện ảnh
Những Người Hùng Thầm Lặng
7.4
Phim điện ảnh
Ấn Kiếm Trảo Quỷ
7.9
Phim điện ảnh
Quốc Bảo
7.0
Phim điện ảnh
永遠の0
6.5
Phim điện ảnh
HOKUSAI
7.5
Phim điện ảnh
Chuyện Kỳ Bí Ở Kamakura
6.7
Phim điện ảnh
アルキメデスの大戦
4.9
Phim điện ảnh
ビジョン
Danh sách phim đã đóng 76
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Godzilla Trừ Không Phim điện ảnh | Kanji Murakami |
| 2026 | Dvě deci tuše Phim điện ảnh | Himself |
| 2026 | Ngày Con Sống Lại Phim điện ảnh | Akio Yamagata |
| 2026 | History's Greatest Warriors Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | Ryuichi Sakamoto: Diaries Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 2025 | Hồ Sơ Bệnh Án Thứ 19 Truyền hình | Noboru Akaike (8 tập) |
| 2025 | Quốc Bảo Phim điện ảnh | Mangiku Onogawa |
| 2024 | 黒の牛 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 本心 Phim điện ảnh | Wakamatsu |
| 2024 | わたくしどもは。 Phim điện ảnh | [Facility director] |
| 2024 | フクロウと呼ばれた男 Truyền hình | Ryutaro 'The Owl' Ogami (10 tập) |
| 2024 | Last Days 坂本龍一 最期の日々 Phim điện ảnh | Narrator |
| 2023 | Những Ngày Hoàn Hảo Phim điện ảnh | Homeless |
| 2023 | Some Body Comes Into the Light Phim điện ảnh | Dancer |
| 2023 | こんにちは、母さん Phim điện ảnh | |
| 2023 | ばらかもん Truyền hình | Ryuunosuke Yagami (11 tập) |
| 2023 | 銀河鉄道の父 Phim điện ảnh | Miyazawa Kisuke |
| 2022 | 餓鬼が笑う Phim điện ảnh | Takashima Yajuro |
| 2022 | Yêu Quái Toàn Thư Phim điện ảnh | |
| 2022 | ゲーム・オブ・スパイ Truyền hình | Naoto Kaizaki (16 tập) |
| 2022 | 峠 最後のサムライ Phim điện ảnh | |
| 2022 | 名付けようのない踊り Phim điện ảnh | |
| 2021 | HOKUSAI Phim điện ảnh | Hokusai Katsushika (old) |
| 2021 | いのちの停車場 Phim điện ảnh | Tatsuro Shiraishi |
| 2021 | バイプレイヤーズ もしも100人の名脇役が映画を作ったら Phim điện ảnh | |
| 2021 | SPECサーガ黎明編『Knockin'on 冷泉's SPEC Door』~絶対預言者 冷泉俊明が守りたかった幸福の欠片~ Truyền hình | Rōjin (5 tập) |
| 2020 | 贋作男はつらいよ Truyền hình | (4 tập) |
| 2019 | あの家に暮らす四人の女 Phim điện ảnh | 山田一郎 |
| 2019 | アルキメデスの大戦 Phim điện ảnh | Tadamichi Hirayama |
| 2019 | Những Đứa Con Của Hải Thú Phim điện ảnh | Jimu (voice) |
| 2019 | 二宮金次郎 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Ngón Tay Thứ Sáu Phim điện ảnh | Nechoong Tenpa |
| 2018 | 人魚の眠る家 Phim điện ảnh | Tatsuo Harima |
| 2018 | 僕らは奇跡でできている Truyền hình | Yoshitaka Aikawa (10 tập) |
| 2018 | Những Người Hùng Thầm Lặng Phim điện ảnh | Blind Man (voice) |
| 2018 | ビジョン Phim điện ảnh | Minamoto |
| 2018 | Kẻ Ngoại Bang Phim điện ảnh | Akihiro |
| 2018 | 羊の木 Phim điện ảnh | Katsumi Ōno |
| 2017 | Chuyện Kỳ Bí Ở Kamakura Phim điện ảnh | Binbogami |
| 2017 | 社長室の冬 Truyền hình | (5 tập) |
| 2017 | Lưỡi Kiếm Bất Tử Phim điện ảnh | Kagimura Habaki |
| 2017 | A LIFE ~愛しき人~ Truyền hình | Okita Isshin (10 tập) |
| 2016 | はるねこ Phim điện ảnh | Manager's Father |
| 2016 | 鬼平犯科帳 THE FINAL 後編 雲竜剣 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 福家堂本舗-KYOTO LOVE STORY- Truyền hình | Oribe Kiyosaku (12 tập) |
| 2016 | 蜃気楼の船 Phim điện ảnh | |
| 2016 | いつかこの恋を思い出してきっと泣いてしまう Truyền hình | Kenji Soda (10 tập) |
| 2015 | ソ満国境 15歳の夏 Phim điện ảnh | |
| 2015 | リスクの神様 Truyền hình | Takao Sekiguchi (10 tập) |
| 2015 | 夢を与える Truyền hình | President (4 tập) |
| 2015 | Mare Truyền hình | Okesaku Ganji (156 tập) |
| 2014 | グーグーだって猫である Truyền hình | Homeless man, Akama (2 tập) |
| 2014 | Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại Phim điện ảnh | Kashiwazaki Nenji |
| 2014 | Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto Phim điện ảnh | Kashiwazaki Nenji |
| 2013 | 永遠の0 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 始まりも終わりもない Phim điện ảnh | |
| 2013 | 47 Lãng Nhân Phim điện ảnh | Lord Asano |
| 2013 | 祖谷物語―おくのひと― Phim điện ảnh | Grandpa |
| 2013 | 妻は、くノ一 Truyền hình | Seizan (13 tập) |
| 2011 | 八日目の蟬 Phim điện ảnh | Taki |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | The Day Time Noon Phim điện ảnh | Choreographer |