5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cinqué Lee
- Nơi sinh
- Brooklyn, New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
An American writer, actor, and filmmaker. He is best known for his appearances in films directed by Spike Lee and Jim Jarmusch.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Coffee and Cigarettes
7.3
Phim điện ảnh
Mystery Train
7.6
Truyền hình
Law & Order: Criminal Intent
6.8
Phim điện ảnh
Crooklyn
5.6
Phim điện ảnh
School Daze
7.0
Phim điện ảnh
Les enfants invisibles
6.8
Phim điện ảnh
Coffee and Cigarettes II
4.7
Phim điện ảnh
Da Sweet Blood of Jesus
6.3
Truyền hình
She's Gotta Have It
6.4
Phim điện ảnh
Nhóm Nhạc BECK
6.0
Phim điện ảnh
River of Fundament
5.1
Phim điện ảnh
The Concert for New York City
3.9
Phim điện ảnh
Rapturious
5.3
Phim điện ảnh
Last Ride
2.7
Phim điện ảnh
The Devil's Muse
3.8
Phim điện ảnh
Lowball
2.3
Phim điện ảnh
Burn Out the Day
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | She's Gotta Have It Truyền hình | Dog #1 (1 tập) |
| 2015 | Da Sweet Blood of Jesus Phim điện ảnh | Ellington Christopher |
| 2014 | River of Fundament Phim điện ảnh | Wake Guest |
| 2013 | Đồng Môn Phim điện ảnh | Bellhop |
| 2010 | Burn Out the Day Phim điện ảnh | Chinwe |
| 2010 | Nhóm Nhạc BECK Phim điện ảnh | Leon Sykes |
| 2007 | Rapturious Phim điện ảnh | Host |
| 2007 | The Devil's Muse Phim điện ảnh | Joe |
| 2004 | Coffee and Cigarettes Phim điện ảnh | Evil Twin (segment "Twins") / Kitchen Guy (segment "Jack...") |
| 2002 | People Are Dead Phim điện ảnh | Cinqué |
| 2001 | Law & Order: Criminal Intent Truyền hình | Holden's Classmate (1 tập) |
| 2000 | リムジンドライブ Phim điện ảnh | Jay |
| 1999 | Three Days Phim điện ảnh | Self |
| 1996 | Nowhere Fast Phim điện ảnh | Cinqué |
| 1996 | Lowball Phim điện ảnh | Doo-Rag |
| 1989 | Mystery Train Phim điện ảnh | Bellboy |
| 1989 | Coffee and Cigarettes II Phim điện ảnh | Evil Twin |
| 1988 | School Daze Phim điện ảnh | Buckwheat |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | A Plague of Wasps Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | Last Ride Phim điện ảnh | Producer, Director, Writer |
| 2010 | Burn Out the Day Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Les enfants invisibles Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer |
| 2005 | Jesus Children of America Phim điện ảnh | Writer |
| 2002 | People Are Dead Phim điện ảnh | Additional Camera |
| 2001 | Come Rain or Come Shine Phim điện ảnh | Additional Photography |
| 2001 | The Concert for New York City Phim điện ảnh | Additional Photography |
| 1996 | Nowhere Fast Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1994 | Crooklyn Phim điện ảnh | Screenplay, Associate Producer |
| 1988 | Window on Your Present Phim điện ảnh | Director, Producer, Writer, Costumer, Editor, Art Direction, Production Design |