7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Gameela Wright
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Gameela Wright is an American actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Siêu Nhân Mù
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
7.6
Truyền hình
Danh Sách Đen
8.7
Truyền hình
Gia Đình Soprano
7.6
Truyền hình
Trại giam kiểu Mỹ
7.6
Truyền hình
Quốc Phòng
8.1
Truyền hình
Kẻ Tình Nghi
8.3
Truyền hình
Kế Nghiệp
6.8
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Bỉm Sữa
7.5
Truyền hình
The Sinner
8.3
Truyền hình
New Amsterdam
7.8
Truyền hình
Cuộc Chơi Bạc Tỷ
7.8
Truyền hình
Blue Bloods
6.5
Truyền hình
Quantico
7.3
Truyền hình
Law & Order
5.6
Phim điện ảnh
Thú Nhận Với Tình Yêu
6.5
Phim điện ảnh
Experimenter
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Bạn Bè & Hàng Xóm - Your Friends & Neighbours Truyền hình | Deb (3 tập) |
| 2022 | The Endgame Truyền hình | Judge Caroline Walsh (1 tập) |
| 2021 | The Equalizer Truyền hình | Mrs. Howard (1 tập) |
| 2019 | Touchscreen Phim điện ảnh | Manager |
| 2018 | New Amsterdam Truyền hình | Dr. Christiansen (1 tập) |
| 2018 | Kế Nghiệp Truyền hình | Dr. Johnson (1 tập) |
| 2018 | Cuộc Chiến Bỉm Sữa Phim điện ảnh | Laurie |
| 2017 | The Sinner Truyền hình | Ernestine Jones (1 tập) |
| 2017 | Breakable You Phim điện ảnh | Louise |
| 2016 | 3 Generations Phim điện ảnh | DSS Worker |
| 2016 | Jack of the Red Hearts Phim điện ảnh | Mrs. Maxwell |
| 2016 | Cuộc Chơi Bạc Tỷ Truyền hình | Mayor Tess Johnson (3 tập) |
| 2015 | Experimenter Phim điện ảnh | Mrs. Greer |
| 2015 | Quantico Truyền hình | Dr. Sarah Milian (1 tập) |
| 2015 | Sneaky Pete Truyền hình | Desk Officer Kane (1 tập) |
| 2015 | Siêu Nhân Mù Truyền hình | Norma (2 tập) |
| 2014 | Sát Thủ John Wick Phim điện ảnh | Delivery Woman |
| 2014 | The Mysteries of Laura Truyền hình | Public Defender (1 tập) |
| 2014 | They Came Together Phim điện ảnh | Police Officer |
| 2013 | Danh Sách Đen Truyền hình | Juror, ICU Nurse (1 tập) |
| 2013 | Trại giam kiểu Mỹ Truyền hình | Nurse (1 tập) |
| 2013 | Bert and Arnie's Guide to Friendship Phim điện ảnh | Receptionist |
| 2013 | Thú Nhận Với Tình Yêu Phim điện ảnh | Woman in Adoption Agency |
| 2012 | Don't Trust the B---- in Apartment 23 Truyền hình | Cop (1 tập) |
| 2011 | Quốc Phòng Truyền hình | Nurse Sheehan (1 tập) |
| 2011 | The Trouble with Bliss Phim điện ảnh | Nadine (uncredited) |
| 2011 | Kẻ Tình Nghi Truyền hình | Single Mom (1 tập) |
| 2010 | Blue Bloods Truyền hình | Stand-up Reporter, TV Reporter Lucinda, Reporter Helen (1 tập) |
| 2009 | Royal Pains Truyền hình | Nurse (1 tập) |
| 2007 | Pariah Phim điện ảnh | Audrey |
| 2001 | Law & Order: Criminal Intent Truyền hình | Amanda Giles (3 tập) |
| 1999 | Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt Truyền hình | Woman, Jury Foreperson (1 tập) |
| 1999 | Gia Đình Soprano Truyền hình | Nurse (1 tập) |
| 1990 | Law & Order Truyền hình | Mary (1 tập) |