7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Âu Hào
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Fuzhou, Fujian, China
- Danh sách thực hiện
- 66 tác phẩm
Tiểu sử
Âu Hào (欧豪) sinh ngày 13/10/1992 là nam diễn viên, ca sĩ người Trung Quốc. Anh đặc biệt gây ấn tượng với khán giả qua các vai diễn như: Trương Dạng trong Tai Trái, Thiên Bồng trong Ngộ Không Truyện, Đoan Ngọ trong Bát Bách,...
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Ngộ Không Kỳ Truyện
6.0
Phim điện ảnh
Mãn Giang Hồng
6.4
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân
7.0
Phim điện ảnh
Chuyến Bay Sinh Tử
7.1
Phim điện ảnh
Liệt Hoả Anh Hùng
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
5.8
Phim điện ảnh
Xả Thân
6.2
Phim điện ảnh
Tai Trái
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
5.3
Phim điện ảnh
建军大业
5.9
Phim điện ảnh
Nhiệt Huyết Thiếu Niên
5.8
Phim điện ảnh
中国医生
6.6
Phim điện ảnh
Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử
7.9
Truyền hình
Quân Trang Thân Yêu
5.2
Phim điện ảnh
Gia Đình Tạm Bợ
5.5
Phim điện ảnh
Năm Biến Động
5.8
Phim điện ảnh
Canh Bạc Phù Hoa
Danh sách phim đã đóng 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 蛮荒禁地 Phim điện ảnh | |
| TBA | 玉兰花开君再来 Truyền hình | Xia Zhishi (1 tập) |
| TBA | 反间无声 Truyền hình | Liang Jin (1 tập) |
| 2026 | 交锋 Truyền hình | Lin Kanshan (40 tập) |
| 2026 | 醒来 Truyền hình | Chen Kailai (22 tập) |
| 2026 | 大哥小助理 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | Chiến Binh Trong Gió Truyền hình | Guo Zijian (36 tập) |
| 2025 | Kỳ Tích Truyền hình | Jun Sheng (2 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - The audience loves Actor (dramas) (12 tập) |
| 2025 | 三滴血 Phim điện ảnh | Dao Yu |
| 2025 | 向光花盛开 Phim điện ảnh | Liu Gong |
| 2025 | Sinh Vạn Vật Truyền hình | Feng Dajiao (36 tập) |
| 2025 | Chu Tước Đường Truyền hình | Wen Yuting (1 tập) |
| 2025 | 完美的救赎 Truyền hình | Zhong Ning (16 tập) |
| 2025 | 分手清单 Phim điện ảnh | Ma Tianze |
| 2025 | Cuộc Sống Của Hình Cảnh Truyền hình | Liu Ziming (25 tập) |
| 2025 | Canh Bạc Phù Hoa Phim điện ảnh | Gao Han |
| 2025 | Bắc Thượng Truyền hình | Xie Wanghe (38 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử Phim điện ảnh | Zhang Xiaoheng |
| 2024 | 21 Ngày Truyền hình | He Xiaoguang (12 tập) |
| 2024 | Cây Đinh Ba Phim điện ảnh | Geng Xiaoqing |
| 2024 | Không Thể Nói Ra Truyền hình | Gao Yang (12 tập) |
| 2024 | Duy Hòa Phòng Bạo Đội Phim điện ảnh | Zhou Jiaxuan |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | 你好,种地少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 前夜 Truyền hình | Lin Xi (32 tập) |
| 2023 | Đột Kích Vùng Tử Địa Phim điện ảnh | Wang Jinhou |
| 2023 | Mãn Giang Hồng Phim điện ảnh | Zheng Wan |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Tong Xiaoqi (36 tập) |
| 2022 | 胆小鬼 Truyền hình | Qin Li (16 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (14 tập) |
| 2022 | 对决 Truyền hình | Wu Jian (24 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Băng Tuyết Chi Danh Truyền hình | Yan Yang (15 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Xiao Ma (segment "Duck Prophet") |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Yang Gensi |
| 2021 | Người Tình Xa Lạ Truyền hình | Huo Youze (29 tập) |
| 2021 | 中国医生 Phim điện ảnh | Jin Zai |
| 2021 | Năm Biến Động Phim điện ảnh | Li Qihan |
| 2021 | Quân Trang Thân Yêu Truyền hình | Luo Liang (2 tập) |
| 2020 | Trắng Đen Sáng Tỏ Truyền hình | Jin Tianlei (44 tập) |
| 2020 | Xả Thân Phim điện ảnh | 七连长 |
| 2020 | Bát Bách Phim điện ảnh | Duan Wu |
| 2020 | Dân Sơ Kỳ Nhân Truyện Truyền hình | Hua Minchu (34 tập) |
| 2019 | Chuyến Bay Sinh Tử Phim điện ảnh | Xu Yichen |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Liang Changshou (segment "The Eve") |
| 2019 | 铤而走险 Phim điện ảnh | Xia Xi |
| 2019 | Liệt Hoả Anh Hùng Phim điện ảnh | Xu Xiaobin |
| 2019 | Ánh Trăng Không Hiểu Lòng Tôi Truyền hình | Ye Qianze (48 tập) |
| 2018 | 这!就是灌篮 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | Tần Thiên Bảo Giám Truyền hình | Han Xin (46 tập) |
| 2017 | 建军大业 Phim điện ảnh | Ye Ting |
| 2017 | 青禾男高 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Ngộ Không Kỳ Truyện Phim điện ảnh | Tianpeng |
| 2017 | Bí Quả Phim điện ảnh | Zhang Yang |
| 2016 | Nhiệt Huyết Thiếu Niên Phim điện ảnh | |
| 2016 | Tiếng Gọi Tình Yêu Phim điện ảnh | Ke Da |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (1 tập) |