6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
蒋雪鸣
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蒋雪鸣.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
黑处有什么
5.7
Phim điện ảnh
爆水管
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.8
Phim điện ảnh
Đột Kích Vùng Tử Địa
7.0
Truyền hình
心跳源计划
5.4
Truyền hình
深夜食堂
7.8
Truyền hình
Chưởng Tâm
5.2
Truyền hình
Cái Bóng Sư Tử Của Mèo Lười
6.7
Truyền hình
您好!母亲大人
6.5
Truyền hình
宿命之敌
2.0
Phim điện ảnh
我的播音系女友
9.0
Truyền hình
没有工作的一年
1.0
Truyền hình
热血高校
Phim điện ảnh
警察不好当
Phim điện ảnh
皮囊
Truyền hình
猎影者
Truyền hình
归良辰
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 皮囊 Phim điện ảnh | |
| TBA | 猎影者 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 归良辰 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 爆水管 Phim điện ảnh | Xiao Ma |
| 2025 | Chưởng Tâm Truyền hình | Li Jun (1 tập) |
| 2023 | 宿命之敌 Truyền hình | Chen Bin (36 tập) |
| 2023 | Đột Kích Vùng Tử Địa Phim điện ảnh | Bug |
| 2022 | 没有工作的一年 Truyền hình | Li Ao (28 tập) |
| 2021 | Cái Bóng Sư Tử Của Mèo Lười Truyền hình | Brother Fei (33 tập) |
| 2021 | 您好!母亲大人 Truyền hình | Xu Tian (30 tập) |
| 2021 | 心跳源计划 Truyền hình | Ruan Wenzhao (42 tập) |
| 2018 | 热血高校 Truyền hình | Yuan Fei (24 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Jin Zhixian (36 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 黑处有什么 Phim điện ảnh | Zhao Fei |
| 2015 | 警察不好当 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 我的播音系女友 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 青春派 Phim điện ảnh |