6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lee Luo
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 10 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lee Luo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 腎上腺-母侵 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 突破:三千米的泳氣 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 一起幹大事 Truyền hình | 林志坚 (40 tập) |
| 2018 | 鬥魚 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 等一個人咖啡 Phim điện ảnh | Brother Bao |
| 2013 | 我爱幸运七 Truyền hình | 廖添南 (13 tập) |
| 2011 | 艋胛耀輝 Truyền hình | 江一郎 (117 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | 黑色城市 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 街头悍将 Phim điện ảnh |