Mã Vũ

Diễn xuất

Mã Vũ

Ngày sinh
Mất
(71 tuổi)
Nơi sinh
Tianjin, China
Danh sách thực hiện
405 tác phẩm

Tiểu sử

From Wikipedia, the free encyclopedia.

Wu Ma (Chinese: 午馬, 22 September 1942 – 4 February 2014) was a Chinese actor, director, producer and writer. Wu Ma made his screen debut in 1963, and with over 300 appearances to his name (plus over 40 directorial credits within a twenty-five year period), Wu Ma was one of the most familiar faces in the history of Hong Kong Cinema. He was best known as the Taoist ghosthunter in A Chinese Ghost Story.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 390

NămTiêu đềVai trò
TBA Lady Wolf Phim điện ảnh
TBA 家有儿女新传 Truyền hình 唐大钊(爷爷) (100 tập)
2024 天网·行踪 Truyền hình (24 tập)
2023 廉石传说 Truyền hình (1 tập)
2019 瀛寰之志 Truyền hình (1 tập)
2019 决定爱上你 Phim điện ảnh
2018 阴缘婚 Phim điện ảnh
2017 深流 Truyền hình Liu Zhengfeng (35 tập)
2017 商界 Phim điện ảnh
2017 大盛魁 Truyền hình (56 tập)
2016 哑孩儿 Phim điện ảnh
2016 大号小兵 Truyền hình 栓子爷爷 (22 tập)
2015 大话封神5之总裁哪吒 Phim điện ảnh
2015 大话封神6之龙王复仇计 Phim điện ảnh
2015 大话封神9之太乙真人 Phim điện ảnh
2015 大话封神8之无情花蛊 Phim điện ảnh
2015 大话封神7之常阳山奇遇记 Phim điện ảnh
2015 等爱归来 Phim điện ảnh
2015 护宝联盟 Truyền hình (32 tập)
2015 大话封神之屌丝道士的幸福生活 Phim điện ảnh
2015 青年霍元甲之冲出江湖 Truyền hình (51 tập)
2015 功夫小龙 Phim điện ảnh
2014 城市猎人 Truyền hình 范德福 (40 tập)
2014 江湖论剑实录 Phim điện ảnh Situ Guangzong
2014 凤游龙门 Truyền hình (30 tập)
2014 英雄之战 Phim điện ảnh
2014 化妝師 Phim điện ảnh Old Ma
2014 那年来了鬼子兵 Truyền hình Ge Dao Yuan (30 tập)
2014 风云小棋王2 Phim điện ảnh
2014 麻姑献寿 Truyền hình 彭太山 (1 tập)
2014 复苏的蝴蝶 Phim điện ảnh
2013 刺客 Phim điện ảnh
2013 追爱计中计 Phim điện ảnh
2013 枪花 Truyền hình (32 tập)
2013 全城高考 Phim điện ảnh
2013 Mảnh Hổ Thiếu Lâm Truyền hình Shen Yi (30 tập)
2013 乌龙鸳鸯智多星 Phim điện ảnh
2013 别跟我谈高富帅 Phim điện ảnh
2013 花瑶情 Phim điện ảnh
2013 鸳鸯佩 Truyền hình 周全 (36 tập)
2012 绝无退路 Phim điện ảnh
2012 楚汉争雄 Truyền hình 黄石公 (50 tập)
2012 月光恋 Phim điện ảnh
2012 特别使命 Truyền hình (29 tập)
2012 残梦 Phim điện ảnh
2012 聪明小空空 Truyền hình (49 tập)
2012 母语 Phim điện ảnh
2012 卧底48天 Truyền hình (1 tập)
2012 画圣 Phim điện ảnh
2012 筆仙驚魂 Phim điện ảnh Uncle Qiao
2012 婆婆也是妈 Truyền hình (24 tập)
2012 囧蛋奇兵 Phim điện ảnh
2012 廊桥1937 Phim điện ảnh
2012 变身男女 Phim điện ảnh Old Beard
2012 开心大冒险 Phim điện ảnh
2012 枫树街33号 Phim điện ảnh
2011 传奇之王 Truyền hình (39 tập)
2011 独刺 Truyền hình (36 tập)
2011 Hồng Môn Yến Phim điện ảnh Grand Tutor Liu Xuan
2011 Dương Môn Nữ Tướng Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 58

NămTiêu đềVai trò
2014 化妝師 Phim điện ảnh Director
2008 零号特工 Truyền hình Creator
2006 天下第一宴 Phim điện ảnh Director
2005 無敵小子霍元甲 Phim điện ảnh Director
1999 一代枭雄-曹操 Phim điện ảnh Director
1996 諸葛孔明 Phim điện ảnh Director
1994 Mã Hí Cuồng Phong Phim điện ảnh Director
1994 钟馗嫁妹 Phim điện ảnh Director
1993 黃飛鴻之鬼腳七 Phim điện ảnh Director
1993 Khử Ma Đạo Trưởng Phim điện ảnh Director
1993 1/3情人 Phim điện ảnh Producer
1991 Linh Hồ Phim điện ảnh Director
1990 西環的故事 Phim điện ảnh Director
1990 舞台姊妹 Phim điện ảnh Director
1989 Nghĩa Đảm Quần Anh Phim điện ảnh Director
1989 Truy Hồi Công Lý Phim điện ảnh Director
1988 畫中仙 Phim điện ảnh Director, Screenplay
1987 Người Thái Giám Cuối Cùng Phim điện ảnh Producer
1987 Phi Ưng Phương Đông Phim điện ảnh Producer
1987 Anh Họ Đã Đến Phim điện ảnh Director
1987 全力反彈 Phim điện ảnh Producer
1985 Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ Phim điện ảnh Associate Producer
1985 Mr Boo gặp Pom Pom Phim điện ảnh Director
1985 小生獻醜 Phim điện ảnh Director
1984 Song Long Xuất Hải Phim điện ảnh Producer
1983 空心大少爺 Phim điện ảnh Writer
1982 Tang Lễ Và Lễ Tang Phim điện ảnh Director
1981 神勇突击队 Phim điện ảnh Director
1981 歡樂神仙窩 Phim điện ảnh Director
1980 少林英雄 Phim điện ảnh Director
1980 醉八仙拳 Phim điện ảnh Director
1979 手扣 Phim điện ảnh Director
1979 小李飛刀 Phim điện ảnh Screenplay, Director
1979 白馬素車勾魂幡 Phim điện ảnh Director, Writer
1978 玉蜻蜓 Phim điện ảnh Director
1978 胡惠乾血戰西幝寺 Phim điện ảnh Director
1978 蛇鶴丹心震九洲 Phim điện ảnh Director
1977 血玉 Phim điện ảnh Director
1977 江湖漢子 Phim điện ảnh Co-Director
1977 太極八蛟 Phim điện ảnh Director
1976 少林寺 Phim điện ảnh Co-Director
1976 方世玉與胡惠乾 Phim điện ảnh Director
1976 八道樓子 Phim điện ảnh Director
1975 Thuỷ Hử Phim điện ảnh Director
1975 鏢旗飛揚 Phim điện ảnh Director
1975 สามเหลี่ยมทองคำ Phim điện ảnh Director
1974 大鐵牛 Phim điện ảnh Director
1974 狼狽為奸 Phim điện ảnh Director
1974 七省拳王 Phim điện ảnh Director
1974 出乎意料 Phim điện ảnh Director
1973 小老虎 Phim điện ảnh Director
1973 大海盜 Phim điện ảnh Director
1972 Thủy Hử Truyện Phim điện ảnh Director
1971 聾啞劍 Phim điện ảnh Director
1970 怒劍狂刀 Phim điện ảnh Director
1969 鐵手無情 Phim điện ảnh Assistant Director
1969 Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ Phim điện ảnh Assistant Director
1969 大盜歌王 Phim điện ảnh Assistant Director
Hỏi ask2cinemadb