7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mã Vũ
- Ngày sinh
- Mất
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianjin, China
- Danh sách thực hiện
- 405 tác phẩm
Tiểu sử
From Wikipedia, the free encyclopedia.
Wu Ma (Chinese: 午馬, 22 September 1942 – 4 February 2014) was a Chinese actor, director, producer and writer. Wu Ma made his screen debut in 1963, and with over 300 appearances to his name (plus over 40 directorial credits within a twenty-five year period), Wu Ma was one of the most familiar faces in the history of Hong Kong Cinema. He was best known as the Taoist ghosthunter in A Chinese Ghost Story.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
Kế Hoạch A
7.1
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng
6.9
Phim điện ảnh
Quán Ăn Lưu Động
7.3
Phim điện ảnh
Thiện Nữ U Hồn
7.2
Phim điện ảnh
Phi Long Mãnh Tướng
7.0
Phim điện ảnh
Ngũ Phúc Tinh
6.3
Phim điện ảnh
Cẩm Y Vệ
7.0
Phim điện ảnh
Trái Tim Của Rồng
7.1
Phim điện ảnh
Kỳ Tích
6.5
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn 2
6.7
Phim điện ảnh
Thử Đảm Uy Long
6.8
Phim điện ảnh
Thiện Nữ U Hồn 2
6.9
Phim điện ảnh
Cương Thi Tiên Sinh
7.2
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
7.3
Phim điện ảnh
Phi Ưng Phương Đông
6.8
Phim điện ảnh
Quỷ Đả Quỷ
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
Danh sách phim đã đóng 390
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Lady Wolf Phim điện ảnh | |
| TBA | 家有儿女新传 Truyền hình | 唐大钊(爷爷) (100 tập) |
| 2024 | 天网·行踪 Truyền hình | (24 tập) |
| 2023 | 廉石传说 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 瀛寰之志 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 决定爱上你 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 阴缘婚 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 深流 Truyền hình | Liu Zhengfeng (35 tập) |
| 2017 | 商界 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 大盛魁 Truyền hình | (56 tập) |
| 2016 | 哑孩儿 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 大号小兵 Truyền hình | 栓子爷爷 (22 tập) |
| 2015 | 大话封神5之总裁哪吒 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 大话封神6之龙王复仇计 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 大话封神9之太乙真人 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 大话封神8之无情花蛊 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 大话封神7之常阳山奇遇记 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 等爱归来 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 护宝联盟 Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | 大话封神之屌丝道士的幸福生活 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 青年霍元甲之冲出江湖 Truyền hình | (51 tập) |
| 2015 | 功夫小龙 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 城市猎人 Truyền hình | 范德福 (40 tập) |
| 2014 | 江湖论剑实录 Phim điện ảnh | Situ Guangzong |
| 2014 | 凤游龙门 Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | 英雄之战 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 化妝師 Phim điện ảnh | Old Ma |
| 2014 | 那年来了鬼子兵 Truyền hình | Ge Dao Yuan (30 tập) |
| 2014 | 风云小棋王2 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 麻姑献寿 Truyền hình | 彭太山 (1 tập) |
| 2014 | 复苏的蝴蝶 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 刺客 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 追爱计中计 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 枪花 Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 全城高考 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Mảnh Hổ Thiếu Lâm Truyền hình | Shen Yi (30 tập) |
| 2013 | 乌龙鸳鸯智多星 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 别跟我谈高富帅 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 花瑶情 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 鸳鸯佩 Truyền hình | 周全 (36 tập) |
| 2012 | 绝无退路 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 楚汉争雄 Truyền hình | 黄石公 (50 tập) |
| 2012 | 月光恋 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 特别使命 Truyền hình | (29 tập) |
| 2012 | 残梦 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 聪明小空空 Truyền hình | (49 tập) |
| 2012 | 母语 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 卧底48天 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 画圣 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 筆仙驚魂 Phim điện ảnh | Uncle Qiao |
| 2012 | 婆婆也是妈 Truyền hình | (24 tập) |
| 2012 | 囧蛋奇兵 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 廊桥1937 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 变身男女 Phim điện ảnh | Old Beard |
| 2012 | 开心大冒险 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 枫树街33号 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 传奇之王 Truyền hình | (39 tập) |
| 2011 | 独刺 Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | Hồng Môn Yến Phim điện ảnh | Grand Tutor Liu Xuan |
| 2011 | Dương Môn Nữ Tướng Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 化妝師 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 零号特工 Truyền hình | Creator |
| 2006 | 天下第一宴 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 無敵小子霍元甲 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 一代枭雄-曹操 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 諸葛孔明 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Mã Hí Cuồng Phong Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 钟馗嫁妹 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 黃飛鴻之鬼腳七 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | Khử Ma Đạo Trưởng Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 1/3情人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | Linh Hồ Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 西環的故事 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 舞台姊妹 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | Nghĩa Đảm Quần Anh Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | Truy Hồi Công Lý Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 畫中仙 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1987 | Người Thái Giám Cuối Cùng Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | Phi Ưng Phương Đông Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | Anh Họ Đã Đến Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 全力反彈 Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1985 | Mr Boo gặp Pom Pom Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 小生獻醜 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | Song Long Xuất Hải Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | 空心大少爺 Phim điện ảnh | Writer |
| 1982 | Tang Lễ Và Lễ Tang Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 神勇突击队 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 歡樂神仙窩 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 少林英雄 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 醉八仙拳 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 手扣 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 小李飛刀 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1979 | 白馬素車勾魂幡 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1978 | 玉蜻蜓 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 胡惠乾血戰西幝寺 Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | 蛇鶴丹心震九洲 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 血玉 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 江湖漢子 Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1977 | 太極八蛟 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 少林寺 Phim điện ảnh | Co-Director |
| 1976 | 方世玉與胡惠乾 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 八道樓子 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | Thuỷ Hử Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 鏢旗飛揚 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | สามเหลี่ยมทองคำ Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 大鐵牛 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 狼狽為奸 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 七省拳王 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 出乎意料 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 小老虎 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 大海盜 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | Thủy Hử Truyện Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 聾啞劍 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 怒劍狂刀 Phim điện ảnh | Director |
| 1969 | 鐵手無情 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1969 | Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1969 | 大盜歌王 Phim điện ảnh | Assistant Director |