7.5
Truyền hình
Đạo diễn
Lawrence Trilling
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Lawrence Trilling is a television director who has worked on many popular shows, including Alias, Felicity, Invasion, Monk, Pushing Daisies, Scrubs, Roswell, and Parenthood.
Description above from the Wikipedia article Lawrence Trilling, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Monarch: Thế Giới Quái Thú - Monarch: Legacy of Monsters
7.9
Truyền hình
Monk
8.4
Truyền hình
Đại Dịch Ma Túy
6.8
Truyền hình
Bí Danh
7.2
Truyền hình
Nip/Tuck
7.7
Truyền hình
Roswell
7.6
Truyền hình
Goliath
7.9
Truyền hình
Pushing Daisies
7.1
Truyền hình
Masters of Sex
6.9
Truyền hình
Phạm Vi Bên Ngoài
7.3
Truyền hình
Chẳng ai tác hợp
7.6
Truyền hình
Rectify
7.0
Truyền hình
Condor
8.2
Truyền hình
Scrubs
7.7
Truyền hình
Drop Dead Diva
7.6
Truyền hình
Life
7.5
Truyền hình
Damages
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | Shakespeare In... And Out Phim điện ảnh | Harold Asailian Jr |
| 1994 | Future Shock Phim điện ảnh | Counterman |
| 1992 | Mr. Petrified Forrest Phim điện ảnh | Counterman |
Danh sách đoàn làm phim 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Chẳng ai tác hợp Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2023 | Monarch: Thế Giới Quái Thú - Monarch: Legacy of Monsters Truyền hình | Executive Producer, Director (20 tập) |
| 2022 | Phạm Vi Bên Ngoài Truyền hình | Director, Executive Producer (2 tập) |
| 2018 | Condor Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Đại Dịch Ma Túy Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Goliath Truyền hình | Executive Producer, Director (24 tập) |
| 2016 | The Get Down Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Underground Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Recovery Road Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2015 | Bạn gái cũ nổi loạn Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Đặc Vụ Carter Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | About a Boy Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Masters of Sex Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Rectify Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Group Sex Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 2010 | Làm Cha Mẹ Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2009 | Mercy Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2009 | Drop Dead Diva Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Pushing Daisies Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (5 tập) |
| 2007 | Life Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Damages Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Studio 60 on the Sunset Strip Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Invasion Truyền hình | Producer, Director (22 tập) |
| 2003 | Nip/Tuck Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | Miracles Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Porn 'n Chicken Phim điện ảnh | Director, Teleplay, Writer |
| 2002 | Monk Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Leap of Faith Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Scrubs Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2001 | Bí Danh Truyền hình | Director (16 tập) |
| 2000 | Ed Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Roswell Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1999 | Popular Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1999 | Delivered Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | Felicity Truyền hình | Director, Writer (14 tập) |
| 1997 | Dinner and Driving Phim điện ảnh | Producer, Director, Writer |
| 1992 | Mr. Petrified Forrest Phim điện ảnh | Gaffer |
| 1979 | Brothers and Sisters Truyền hình | Director (1 tập) |