8.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Han Fei
- Ngày sinh
- Mất
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Han Fei.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
林則徐
7.5
Phim điện ảnh
太太萬歲
5.0
Phim điện ảnh
子夜
7.0
Phim điện ảnh
聂耳
8.0
Phim điện ảnh
花姑娘
6.0
Phim điện ảnh
斩断魔爪
7.5
Phim điện ảnh
见面礼
7.0
Phim điện ảnh
中秋月
10.0
Phim điện ảnh
傲蕾·一兰
8.0
Phim điện ảnh
誤佳期
8.0
Phim điện ảnh
說謊世界
6.0
Phim điện ảnh
女理发师
Phim điện ảnh
夜深沉
Phim điện ảnh
她俩和他俩
Phim điện ảnh
西岳奇童
Phim điện ảnh
十天
Phim điện ảnh
豔陽天
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 西岳奇童 Phim điện ảnh | (voice) |
| 1981 | 子夜 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 金钱梦 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 十天 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 她俩和他俩 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 傲蕾·一兰 Phim điện ảnh | 拉杜儿.西窝土 |
| 1979 | 见面礼 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 儿子、孙子和种子 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 锦上添花 Phim điện ảnh | 段志高 |
| 1962 | 聂耳 Phim điện ảnh | Sun Ying |
| 1962 | 女理发师 Phim điện ảnh | Jia |
| 1962 | 魔术师的奇遇 Phim điện ảnh | Amao |
| 1959 | 林則徐 Phim điện ảnh | Minister Shan Qi |
| 1959 | 乔老爷上轿 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 幸福 Phim điện ảnh | Jiayou Wang |
| 1957 | 两个小足球队 Phim điện ảnh | Da Xu |
| 1954 | 斩断魔爪 Phim điện ảnh | Bai Bingzhong |
| 1953 | 中秋月 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 一板之隔 Phim điện ảnh | Chen Youqing |
| 1951 | 誤佳期 Phim điện ảnh | Little Trumpet |
| 1951 | 花姑娘 Phim điện ảnh | |
| 1950 | 說謊世界 Phim điện ảnh | Chang Geng Liang |
| 1949 | 血染海棠紅 Phim điện ảnh | Fook Bao |
| 1949 | 哀樂中年 Phim điện ảnh | |
| 1948 | 豔陽天 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 太太萬歲 Phim điện ảnh | Chen Sirui |
| 1941 | 夜深沉 Phim điện ảnh | Erhe |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1949 | 哀樂中年 Phim điện ảnh | Producer |