8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
雷汉
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Chengdu, Sichuan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 雷汉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Thế Giới Động Vật
8.2
Truyền hình
Đường Triều Quỷ Sự Lục
7.1
Truyền hình
Công Tố Tinh Anh
7.1
Phim điện ảnh
蓝色骨头
7.0
Phim điện ảnh
北京的西瓜
6.8
Truyền hình
Em Là Người Tốt Nhất Trên Thế Gian
8.3
Truyền hình
风筝
7.5
Phim điện ảnh
轮回
8.0
Phim điện ảnh
女儿红
8.5
Phim điện ảnh
大学生轶事
7.5
Truyền hình
傻儿系列三部曲
5.0
Phim điện ảnh
绑架童心
1.0
Phim điện ảnh
秋天里的春天
8.0
Truyền hình
山菊花
Phim điện ảnh
一乡之长
Phim điện ảnh
我们的田野
Phim điện ảnh
南行记
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Công Tố Tinh Anh Truyền hình | Luo Jiangxiao (40 tập) |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Fan Songling / 樊松龄 (2 tập) |
| 2020 | 胜算 Truyền hình | Qin De Long / 秦德龙 (40 tập) |
| 2020 | Em Là Người Tốt Nhất Trên Thế Gian Truyền hình | Lin Changge (24 tập) |
| 2018 | Thế Giới Động Vật Phim điện ảnh | Kaisi's Father |
| 2017 | 风筝 Truyền hình | 陆汉卿 |
| 2014 | 雪鹰 Truyền hình | Xing Feng (36 tập) |
| 2013 | 蓝色骨头 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 一乡之长 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 生死瞬间 Truyền hình | 杜健康 (26 tập) |
| 2007 | 山菊花 Truyền hình | Chen Shiqing (32 tập) |
| 2006 | 酒巷深深 Truyền hình | 卢永昌 (20 tập) |
| 2006 | 极限追捕 Truyền hình | 胡志军 (27 tập) |
| 2004 | 半个月亮 Truyền hình | 冯燕生 (20 tập) |
| 1998 | 钟艳的故事 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | 女儿红 Phim điện ảnh | 斯小觉 |
| 1994 | 绑架童心 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 布尔什维克兄弟 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Bá Vương Biệt Cơ Phim điện ảnh | Xiao Si |
| 1992 | 傻儿系列三部曲 Truyền hình | (6 tập) |
| 1992 | 爱在雨季 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 南行记 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 北京的西瓜 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 轮回 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 大学生轶事 Phim điện ảnh | 小陈 |
| 1987 | 偷来的爱 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 秋天里的春天 Phim điện ảnh | 扬扬 |
| 1983 | 我们的田野 Phim điện ảnh | 肖弟弟 |