8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
藤川準
- Ngày sinh
- (118 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 165 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 藤川準.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.1
Phim điện ảnh
山椒大夫
7.4
Phim điện ảnh
子連れ狼 子を貸し腕貸しつかまつる
7.4
Phim điện ảnh
子連れ狼 三途の川の乳母車
7.3
Phim điện ảnh
座頭市物語
7.8
Phim điện ảnh
近松物語
7.1
Phim điện ảnh
地獄門
7.3
Phim điện ảnh
お遊さま
6.8
Phim điện ảnh
刺青
6.8
Phim điện ảnh
アナタハン
6.9
Phim điện ảnh
座頭市の歌が聞える
6.7
Phim điện ảnh
座頭市牢破り
7.1
Phim điện ảnh
怪談雪女郎
6.5
Phim điện ảnh
忍びの者
7.1
Phim điện ảnh
炎上
7.0
Phim điện ảnh
鳴門秘帖
6.8
Phim điện ảnh
斬る
6.5
Phim điện ảnh
透明人間現わる
Danh sách phim đã đóng 165
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 三日月秘文 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 日本名作怪談劇場 四谷怪談 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 三途の川の乳母車 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 子を貸し腕貸しつかまつる Phim điện ảnh | |
| 1970 | 怪談累が渕 Phim điện ảnh | Inspector Sobei Obara |
| 1969 | 秘録怪猫伝 Phim điện ảnh | Shugendo Practitioner |
| 1969 | 天狗党 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 出獄四十八時間 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 尼くずれ Phim điện ảnh | Detective |
| 1968 | 鉄砲伝来記 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 怪談雪女郎 Phim điện ảnh | |
| 1967 | やくざ坊主 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 座頭市牢破り Phim điện ảnh | |
| 1966 | 眠狂四郎無頼剣 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 兵隊やくざ 脱獄 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 殿方御用心 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 座頭市の歌が聞える Phim điện ảnh | Jun Fujikawa |
| 1966 | ほんだら捕物帖 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 泥棒番付 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 刺青 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 剣鬼 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 無法松の一生 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 眠狂四郎魔性劍 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 赤い手裏剣 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 眠狂四郎炎情剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 忍びの者 続・霧隠才蔵 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎女妖剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎円月斬り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎勝負 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新・忍びの者 Phim điện ảnh | Coroner |
| 1963 | 眠狂四郎殺法帖 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 妖僧 Phim điện ảnh | Ёнаи |
| 1963 | 続・忍びの者 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 第三の影武者 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 抜打ち鴉 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 忍びの者 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 剣に賭ける Phim điện ảnh | |
| 1962 | 青葉城の鬼 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 山男の歌 Phim điện ảnh | Hut manager |
| 1962 | 斬る Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雨の九段坂 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ソーラン渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 座頭市物語 Phim điện ảnh | Iioka yakuza member |
| 1962 | 裁かれる越前守 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 鉄砲安の生涯 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雁の寺 Phim điện ảnh | Heizaburō Hisama |
| 1961 | お兄哥さんとお姐さん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 釈迦 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 沓掛時次郎 Phim điện ảnh | |
| 1961 | おてもやん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 飛び出した女大名 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 好色一代男 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 木曽ぶし三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 風と雲と砦 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 刺客屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 小次郎燕返し Phim điện ảnh | |
| 1960 | 妖花伝 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 鏡山競艶録 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 一本刀土俵入 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大菩薩峠 Phim điện ảnh | Kumosuke no Rokuzo |