7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Thẩm Quân Di
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 82 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Thẩm Quân Di.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.4
Phim điện ảnh
过年
8.5
Truyền hình
Thiếu niên Bao Thanh Thiên
8.9
Truyền hình
大宅门
8.4
Truyền hình
地下交通站
8.2
Truyền hình
重案六组
8.4
Truyền hình
大明宫词
7.7
Phim điện ảnh
烈火金钢
7.3
Phim điện ảnh
心急吃不了热豆腐
8.2
Phim điện ảnh
鸽子树
7.0
Phim điện ảnh
终极代码
4.0
Truyền hình
乌龙山剿匪记
6.5
Truyền hình
勇敢的心
7.0
Phim điện ảnh
黑雪
8.0
Phim điện ảnh
喋血黑谷
9.0
Phim điện ảnh
滴血黄昏
9.0
Phim điện ảnh
山神
10.0
Phim điện ảnh
世界奇案的最后线索
Danh sách phim đã đóng 82
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 追逐死亡的人 Phim điện ảnh | |
| TBA | 蛇年警官 Truyền hình | (24 tập) |
| 2021 | 终极代码 Phim điện ảnh | Dr. Xiao |
| 2020 | 胜算 Truyền hình | Narita / 成田 (40 tập) |
| 2020 | 黑河风云 Truyền hình | 严树奎 (30 tập) |
| 2019 | 河山 Truyền hình | Jiang Huaizhu (50 tập) |
| 2018 | 烽火连城决 Truyền hình | Lin Jinyi (32 tập) |
| 2017 | 爱,来的刚好 Truyền hình | (60 tập) |
| 2016 | 浴血重生 Truyền hình | 黄鸿儒 (33 tập) |
| 2016 | 傻儿传奇之抗战到底 Truyền hình | (46 tập) |
| 2015 | 我叫刘传说 Truyền hình | 罗三宝 (40 tập) |
| 2015 | 伏击 Truyền hình | Military Doctor (49 tập) |
| 2015 | 错伏 Truyền hình | Chuan An (30 tập) |
| 2015 | 绝地刀锋 Truyền hình | Qiu Jianjun (36 tập) |
| 2014 | 傻儿传奇 Truyền hình | Bai Qi (45 tập) |
| 2014 | 勇敢的心 Truyền hình | 赵金虎 (76 tập) |
| 2014 | 火线姐妹 Truyền hình | Bai Qianshan (35 tập) |
| 2013 | 战地狮吼 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 与狼共舞 Truyền hình | Lu Youming (40 tập) |
| 2012 | 母亲,母亲 Truyền hình | (36 tập) |
| 2012 | 边城破晓 Truyền hình | 石易棠 (30 tập) |
| 2012 | 独立纵队 Truyền hình | (44 tập) |
| 2012 | 新乌龙山剿匪记 Truyền hình | (46 tập) |
| 2011 | 旗袍2 Truyền hình | (45 tập) |
| 2011 | 旗袍旗袍 Truyền hình | Mei Mo'an (43 tập) |
| 2011 | Anh Hùng Cái Thế Phương Thế Ngọc Truyền hình | (36 tập) |
| 2011 | 旗袍 Truyền hình | General Takeda (47 tập) |
| 2010 | 利剑 Truyền hình | Ma Huai'an (32 tập) |
| 2010 | 边城汉子 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 大爱无敌 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 北方有佳人 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | 军人荣誉 Truyền hình | 安国邦 (30 tập) |
| 2009 | 了凡的故事 Truyền hình | 朱棣 (23 tập) |
| 2009 | 夜来香 Truyền hình | 娄干堂 (33 tập) |
| 2009 | 大西南剿匪记 Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | 大案组 Truyền hình | (25 tập) |
| 2007 | 君子好逑 Truyền hình | 水居一 (1 tập) |
| 2007 | 谍战古山塘 Truyền hình | 秦镇宗 (27 tập) |
| 2007 | 地下交通站 Truyền hình | 焦司令 (1 tập) |
| 2007 | 青春正步走 Truyền hình | (21 tập) |
| 2006 | 侠骨丹心 Truyền hình | (36 tập) |
| 2006 | 玫瑰绽放的年代 Truyền hình | Hu Yibai (32 tập) |
| 2006 | 县委书记 Truyền hình | 郑书记 (20 tập) |
| 2005 | 无限生机 Truyền hình | (36 tập) |
| 2005 | 心急吃不了热豆腐 Phim điện ảnh | Yao Yuan |
| 2004 | 大马帮 Truyền hình | 黑马爷 (30 tập) |
| 2003 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | 丁春秋 (40 tập) |
| 2003 | Bình Tung Hiệp Ảnh Truyền hình | 澹台灭明 (35 tập) |
| 2003 | 反诈骗行动组 Truyền hình | (9 tập) |
| 2002 | 紧急追捕 Truyền hình | Jiang Wu (20 tập) |
| 2001 | 重案六组 Truyền hình | 周支队 (32 tập) |
| 2001 | 陈真后传 Truyền hình | 沙海 (27 tập) |
| 2001 | 大宅门 Truyền hình | 河野大佐 (40 tập) |
| 2000 | Thiếu niên Bao Thanh Thiên Truyền hình | 庞太师 (45 tập) |
| 2000 | 大明宫词 Truyền hình | 武三思 (40 tập) |
| 2000 | 边城落日 Truyền hình | Mao Ziyun (29 tập) |
| 1997 | 欲望别墅 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 缉毒英雄 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 深圳之恋 Truyền hình | (18 tập) |
| 1994 | 人鬼之战 Phim điện ảnh |