7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Vu Hòa Vỹ
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Fushun, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 99 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Vu Hòa Vỹ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Tam Thể
6.8
Phim điện ảnh
Lão Pháo Nhi
6.7
Phim điện ảnh
Nhiệm Vụ Bí Mật
6.7
Phim điện ảnh
Sinh Tồn Nơi Hoang Đảo
6.8
Phim điện ảnh
Tôi Không Phải Phan Kim Liên
6.1
Phim điện ảnh
疯狂的外星人
6.8
Phim điện ảnh
第二十条
6.6
Phim điện ảnh
Bạn Cùng Phòng Vượt Thời Gian
6.8
Phim điện ảnh
Ngược Dòng Cuộc Đời
5.8
Phim điện ảnh
Kiên Như Bàn Thạch
8.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
8.3
Truyền hình
Liên Minh Quân Sư
5.3
Phim điện ảnh
建军大业
6.3
Phim điện ảnh
Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp
6.5
Phim điện ảnh
你行!你上!
8.7
Truyền hình
觉醒年代
6.9
Phim điện ảnh
抓特务
Danh sách phim đã đóng 99
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 援军明日到达 Phim điện ảnh | Fang Xianjue |
| TBA | 叱咤之城 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 三体:大史 Truyền hình | Shi Qiang (12 tập) |
| TBA | 惊变 Truyền hình | Qian Zhuangfei (1 tập) |
| TBA | 国家行动 Truyền hình | Hou Lu (38 tập) |
| TBA | 战争和人 Truyền hình | Tong Shuangwei (1 tập) |
| 2026 | 伟大的长征 Truyền hình | Mao Zedong (60 tập) |
| 2026 | 2026年中央广播电视总台中秋晚会 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 重器 Truyền hình | Yuan Yifang (33 tập) |
| 2026 | 第31届上海电视节“白玉兰绽放”颁奖典礼 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 抓特务 Phim điện ảnh | Yan Diankun |
| 2026 | 森中有林 Phim điện ảnh | Lian Jiahai |
| 2026 | Tám Nghìn Dặm Đường Mây Và Trăng Truyền hình | Tian Jiatai (40 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - Person of the Year (12 tập) |
| 2025 | Biển Sâu Đêm Tối Truyền hình | Wu Shi (39 tập) |
| 2025 | 你行!你上! Phim điện ảnh | Lao Cui |
| 2024 | Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự Truyền hình | Qin Chuan (38 tập) |
| 2024 | 西北岁月 Truyền hình | Liu Zhidan (39 tập) |
| 2024 | Ngược Dòng Cuộc Đời Phim điện ảnh | Mr. Wei |
| 2024 | 喜人奇妙夜 Truyền hình | Self - Judge (4 tập) |
| 2024 | Thành Trung Chi Thành Truyền hình | Zhao Hui (40 tập) |
| 2024 | 第二十条 Phim điện ảnh | Wang Jian |
| 2023 | 二手杰作 Phim điện ảnh | Ma Yinbo |
| 2023 | Kiên Như Bàn Thạch Phim điện ảnh | Li Zhitian |
| 2023 | 三体·周年纪念版 Truyền hình | 史强 (26 tập) |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Shi Qiang (30 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Judge (47 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Thành Phố Lý Tưởng Truyền hình | Zhao Xiankun (40 tập) |
| 2021 | 大决战 Truyền hình | Lin Biao (49 tập) |
| 2021 | 极:《悬崖之上》电影纪录片 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | Nhiệm Vụ Bí Mật Phim điện ảnh | Zhou Yi |
| 2021 | Ám Sát Tiểu Thuyết Gia Phim điện ảnh | Li Mu |
| 2021 | 觉醒年代 Truyền hình | Chen Duxiu (43 tập) |
| 2021 | Thượng Dương Phú Truyền hình | Wang Lin (68 tập) |
| 2020 | Đội Tuần Tra Lưu Động Truyền hình | Feng Sen (43 tập) |
| 2020 | Nút Thắt Công Lý Truyền hình | Gao Jian (40 tập) |
| 2019 | Sủng Ái Phim điện ảnh | Gao Ming |
| 2019 | Phong Thần Diễn Nghĩa Truyền hình | 姜子牙 (65 tập) |
| 2019 | 疯狂的外星人 Phim điện ảnh | Brother Liu |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 好戏一出 Truyền hình | Zhang Jiqiang (6 tập) |
| 2018 | 追捕者 Truyền hình | (40 tập) |
| 2018 | Sinh Tồn Nơi Hoang Đảo Phim điện ảnh | Mr. Zhang |
| 2018 | Đạo Mộ Bút Ký Hậu Truyện: Sa Hải Truyền hình | 吴三省 (53 tập) |
| 2018 | Thợ Săn Ma Túy Truyền hình | Lu Yunpeng (50 tập) |
| 2018 | Bạn Cùng Phòng Vượt Thời Gian Phim điện ảnh | Scientist |
| 2018 | Ông Trùm Phía Sau – A or B: Những lựa chọn khủng khiếp Phim điện ảnh | |
| 2018 | 下一站,别离 Truyền hình | Qiu Yang (40 tập) |
| 2017 | 建军大业 Phim điện ảnh | Chen Duxiu |
| 2017 | Liên Minh Quân Sư Truyền hình | Cao Cao (42 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 八方传奇 Truyền hình | Director of a Society (39 tập) |
| 2016 | Tôi Không Phải Phan Kim Liên Phim điện ảnh | Zheng Zhong |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 追击者 Truyền hình | Cao Ruofei (32 tập) |
| 2016 | Nữ Cảnh Sát Và Cảnh Khuyển Truyền hình | 杜飞 (44 tập) |
| 2016 | 极限挑战之皇家宝藏 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Lão Pháo Nhi Phim điện ảnh | Xiao Fei's guard |
| 2015 | 云水怒 Truyền hình | (66 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Biển Sâu Đêm Tối Truyền hình | Executive Producer (39 tập) |
| 2023 | 二手杰作 Phim điện ảnh | Producer |