6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
孙飞虎
- Ngày sinh
- Mất
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 孙飞虎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Sư Tử Hà Đông
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
6.9
Phim điện ảnh
三毛从军记
7.4
Phim điện ảnh
错位
6.1
Phim điện ảnh
开国大典
8.2
Truyền hình
汉武大帝
7.5
Truyền hình
Phú Hộ Thẩm Vạn Tam
7.0
Phim điện ảnh
大进军4:大战宁沪杭
7.7
Phim điện ảnh
西安事变
7.3
Phim điện ảnh
重庆谈判
5.7
Truyền hình
大汉天子
8.0
Phim điện ảnh
大转折:鏖战鲁西南
7.0
Phim điện ảnh
东陵大盗(三)
10.0
Phim điện ảnh
东陵大盗(二)
10.0
Phim điện ảnh
巍巍昆仑
9.0
Phim điện ảnh
即将发出逮捕令
10.0
Phim điện ảnh
地狱山庄
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 东陵大盗 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| TBA | 少帅春秋 Truyền hình | 蒋介石 (9 tập) |
| 2012 | 缘海情天 Truyền hình | 蓝怀琛 (20 tập) |
| 2011 | Snow Flower and the Secret Fan Phim điện ảnh | Master Lu |
| 2011 | 天行健 Truyền hình | Liang Chen (1 tập) |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 甘龙 (99 tập) |
| 2007 | 山菊花 Truyền hình | Sun Qingru (32 tập) |
| 2005 | 汉武大帝 Truyền hình | 韩安国 (58 tập) |
| 2003 | Phú Hộ Thẩm Vạn Tam Truyền hình | 沈佑 (37 tập) |
| 2002 | Sư Tử Hà Đông Phim điện ảnh | Civil Official |
| 2002 | 大汉天子 Truyền hình | 淮南王 (41 tập) |
| 2001 | 吕布与貂蝉 Truyền hình | Yuan Ding / 丁原 (35 tập) |
| 2000 | 太平天国 Truyền hình | 曾国藩 (46 tập) |
| 1999 | 开国领袖毛泽东 Truyền hình | 蒋介石 (22 tập) |
| 1999 | 大进军4:大战宁沪杭 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 1996 | 大转折:挺进大别山 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 1996 | 大转折:鏖战鲁西南 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 1994 | 寻仇阴阳界 Phim điện ảnh | 李八仙 |
| 1993 | 重庆谈判 Phim điện ảnh | Chiang Kai-shek |
| 1992 | 三毛从军记 Phim điện ảnh | Chairman Chiang |
| 1992 | 地狱山庄 Phim điện ảnh | 刘雄武 |
| 1991 | 天火 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 开国大典 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 1989 | 龙云和蒋介石 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 巍巍昆仑 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 1988 | 刺杀汪精卫 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 女刺客 Phim điện ảnh | 陈全光 |
| 1988 | 彭大将军 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 东陵大盗(三) Phim điện ảnh | |
| 1987 | 东陵大盗(二) Phim điện ảnh | |
| 1986 | 错位 Phim điện ảnh | Director An |
| 1986 | 东陵大盗(一) Phim điện ảnh | |
| 1985 | 金陵之夜 Phim điện ảnh | Jiang Jieshi |
| 1984 | 即将发出逮捕令 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 即将发出的逮捕令 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 风雨下钟山 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 1981 | 西安事变 Phim điện ảnh | Jiang Jieshi |