7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
秦焰
- Ngày sinh
- Mất
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Qin Yan (秦焰) is a Chinese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
8.2
Truyền hình
Cuồng Phong
8.0
Truyền hình
Thiên Thịnh Trường Ca
6.5
Phim điện ảnh
没完没了
7.7
Phim điện ảnh
城南旧事
6.4
Phim điện ảnh
古董局中局
8.8
Truyền hình
我爱我家
6.1
Phim điện ảnh
我是你爸爸
6.0
Phim điện ảnh
Cơn Bão Đen
8.3
Truyền hình
编辑部的故事
7.3
Truyền hình
我爱男保姆
5.7
Truyền hình
Xưa Kia Có Ngói Lưu Ly
7.3
Truyền hình
两个人的世界
6.0
Truyền hình
二胎
8.0
Truyền hình
破晓
8.0
Truyền hình
生活有点甜
6.0
Phim điện ảnh
铸剑
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Cơn Bão Đen Phim điện ảnh | Guan Dajun |
| 2024 | 火柴小姐和美味先生 Truyền hình | Uncle Yu (46 tập) |
| 2023 | Cuồng Phong Truyền hình | He Liming (39 tập) |
| 2022 | Xưa Kia Có Ngói Lưu Ly Truyền hình | Luo Huaijin (1 tập) |
| 2021 | 古董局中局 Phim điện ảnh | 老朝奉 |
| 2021 | 两个人的世界 Truyền hình | Mr. Kong (38 tập) |
| 2021 | 经山历海 Truyền hình | Liu Xianda (31 tập) |
| 2020 | 용봉점전기 Truyền hình | 饰 司马西 (1 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Eunuch Dai (3 tập) |
| 2018 | 远方的家 Truyền hình | (35 tập) |
| 2018 | Thiên Thịnh Trường Ca Truyền hình | Yao Ying (1 tập) |
| 2018 | 烟花易冷 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 铁血淞沪 Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 生活有点甜 Truyền hình | 何春林 (37 tập) |
| 2015 | 我爱男保姆 Truyền hình | 方父 (35 tập) |
| 2015 | 幸福归来 Truyền hình | Han Shugen (48 tập) |
| 2015 | 破晓 Truyền hình | 谷局长 (50 tập) |
| 2014 | 草帽警察 Truyền hình | (31 tập) |
| 2014 | 二胎 Truyền hình | (33 tập) |
| 2012 | 男人的战争 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 丈母娘来了 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | AA制生活 Truyền hình | (38 tập) |
| 2011 | 中国地 Truyền hình | Er Shu (40 tập) |
| 2011 | 香草美人 Truyền hình | Lu Xiao'an (32 tập) |
| 2011 | 铸剑 Phim điện ảnh | 大国师 |
| 2010 | 我要一个家 Truyền hình | (36 tập) |
| 2009 | 战火中青春 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 腾越殇魂 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 一生为奴 Truyền hình | 肃顺 (42 tập) |
| 2002 | Anh Hùng Phim điện ảnh | Prime Minister |
| 2002 | 沧海游龙 Truyền hình | 皇甫嵩 (40 tập) |
| 2002 | 护国良相狄仁杰之风摧边关 Truyền hình | Wu San Si (23 tập) |
| 2000 | 我是你爸爸 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 没完没了 Phim điện ảnh | Traffic Police |
| 1997 | 古吴春秋 Truyền hình | 子反 (25 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 东北穴头 (1 tập) |
| 1992 | 编辑部的故事 Truyền hình | 莫怀远 (1 tập) |
| 1983 | 城南旧事 Phim điện ảnh | Ma Song's Nephew |