7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
上田寛
- Ngày sinh
- (116 tuổi)
- Nơi sinh
- Vladivostok, Russia
- Danh sách thực hiện
- 125 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 上田寛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
噂の女
6.8
Phim điện ảnh
新・平家物語
7.1
Phim điện ảnh
炎上
6.5
Phim điện ảnh
透明人間現わる
7.4
Phim điện ảnh
愛怨峡
7.7
Phim điện ảnh
ぼんち
8.0
Phim điện ảnh
ジャン・有馬の襲撃
7.0
Phim điện ảnh
怪猫夜泣き沼
7.5
Phim điện ảnh
霧の音
8.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 飛鳥流真空斬り
8.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 一本足の魔人
10.0
Phim điện ảnh
春爛漫狸祭
9.0
Phim điện ảnh
王将
10.0
Phim điện ảnh
獅子の座
5.0
Phim điện ảnh
白蛇小町
7.0
Phim điện ảnh
日蓮と蒙古大襲来
7.0
Phim điện ảnh
かげろう笠
Danh sách phim đã đóng 125
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 殴られたお殿様 Phim điện ảnh | |
| TBA | 飛ぶ唄 Phim điện ảnh | |
| TBA | あなたも私もお年頃 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 喜劇 団地親分 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 吸血死美人彫り Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新二等兵物語 めでたく凱旋の巻 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 嫁さがし千両勝負 Phim điện ảnh | |
| 1960 | ぼんち Phim điện ảnh | |
| 1960 | 風雲将棋谷 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 忍術武者修行 Phim điện ảnh | |
| 1959 | ジャン・有馬の襲撃 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 江戸っ子桜 Phim điện ảnh | |
| 1959 | かげろう笠 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 遊太郎巷談 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 勢揃い江戸っ子長屋 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 日蓮と蒙古大襲来 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 東海道の野郎ども Phim điện ảnh | |
| 1958 | 炎上 Phim điện ảnh | Man in suit |
| 1958 | 江戸は青空 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 銭形平次捕物控 鬼火燈篭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白蛇小町 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 天竜しぶき笠 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 陽気な仲間 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 江戸っ子祭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 花太郎呪文 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 銭形平次捕物控 八人の花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 一本足の魔人 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 清水港喧嘩旅 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 女殺し油地獄 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 雪の渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 飛鳥流真空斬り Phim điện ảnh | |
| 1957 | 銭形平次捕物控 女狐屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 怪猫夜泣き沼 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 二十九人の喧嘩状 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 凸凹巌窟王 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 銭形平次捕物控 まだら蛇 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 霧の音 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 銭形平次捕物控 人肌蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 忍術選手権試合 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 祇園の姉妹 Phim điện ảnh | |
| 1956 | お父さんはお人好し 優等落第生 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 残菊物語 Phim điện ảnh | Customer of theater restaurant |
| 1956 | 鞍馬天狗 御用盗異変 Phim điện ảnh | |
| 1956 | お化け駕籠 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 虚無僧変化 鍔鳴り街道 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 帰って来た幽霊 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 新・平家物語 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 綱渡り見世物侍 Phim điện ảnh | |
| 1955 | お父さんはお人好し Phim điện ảnh | |
| 1955 | 花の二十八人衆 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 鬼斬り若様 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 麝香屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 次男坊鴉 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 伊太郎獅子 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 丹下左膳 こけ猿の壷 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 嫁とよばれてまだ三月 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 投げ唄左門二番手柄 釣天井の佝僂男 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 噂の女 Phim điện ảnh | Takeshita |
| 1954 | 殴り込み孫悟空 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 花の長脇差 Phim điện ảnh |