6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Shivaram
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 118 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Shivaram.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Huccha
5.0
Phim điện ảnh
ಭಜರಂಗಿ
5.5
Phim điện ảnh
ತಾಯಿ ಸಾಹೇಬ
7.0
Phim điện ảnh
Bangara s/o Bangarada Manushya
8.3
Phim điện ảnh
ಶರಪಂಜರ
9.3
Phim điện ảnh
ಸಿಪಾಯಿ ರಾಮು
9.0
Phim điện ảnh
ಹೃದಯ ಸಂಗಮ
8.0
Phim điện ảnh
ಶುಭಮಂಗಳ
9.5
Phim điện ảnh
ಎಡಕಲ್ಲು ಗುಡ್ಡದ ಮೇಲೆ
9.5
Phim điện ảnh
ನಾನೊಬ್ಬ ಕಳ್ಳ
6.5
Phim điện ảnh
Aasegobba Meesegobba
8.0
Phim điện ảnh
ಶಾಂತಿ ಕ್ರಾಂತಿ
9.0
Phim điện ảnh
ಗಣೇಶನ ಮದುವೆ
5.0
Phim điện ảnh
Yajamana
7.0
Phim điện ảnh
ಹೊಸಬೆಳಕು
7.0
Phim điện ảnh
ಹೊಂಬಿಸಿಲು
7.0
Phim điện ảnh
ಚಲಿಸುವ ಮೋಡಗಳು
Danh sách phim đã đóng 118
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Love Training Phim điện ảnh | |
| 2021 | ದೃಶ್ಯ 2 Phim điện ảnh | Tea Shop Owner |
| 2019 | Devaru Bekagiddare Phim điện ảnh | |
| 2017 | Bangara s/o Bangarada Manushya Phim điện ảnh | |
| 2013 | ಭಜರಂಗಿ Phim điện ảnh | |
| 2013 | Chatrigalu Sir Chatrigalu Phim điện ảnh | |
| 2010 | Bisile Phim điện ảnh | |
| 2009 | ಘಾಉತ್ತಮ Phim điện ảnh | |
| 2006 | Sirivantha Phim điện ảnh | |
| 2003 | ಹೃದಯವಂತ Phim điện ảnh | |
| 2003 | ಪ್ರೀತಿ ಪ್ರೇಮ ಪ್ರಣಯ Phim điện ảnh | Srinivas |
| 2003 | Kushalave Kshemave Phim điện ảnh | |
| 2003 | ರಾಜ ನರಸಿಂಹ Phim điện ảnh | |
| 2002 | ಜಮೀನ್ದಾರ್ರು Phim điện ảnh | |
| 2001 | Huccha Phim điện ảnh | College Lecturer |
| 2001 | Vande Matharam Phim điện ảnh | |
| 2000 | Yajamana Phim điện ảnh | Hotel owner |
| 2000 | ದೀಪಾವಳಿ Phim điện ảnh | |
| 1999 | Naanenu Madlilla Phim điện ảnh | |
| 1998 | Swami Vivekananda Phim điện ảnh | |
| 1997 | ತಾಯಿ ಸಾಹೇಬ Phim điện ảnh | Venkob Rao |
| 1997 | ಲಾಲಿ Phim điện ảnh | |
| 1997 | ಅಮ್ಮಾವ್ರ ಗಂಡ Phim điện ảnh | |
| 1996 | ಜೀವನದಿ Phim điện ảnh | |
| 1996 | ಗಾಯ Phim điện ảnh | |
| 1996 | Geluvina Saradara Phim điện ảnh | |
| 1995 | ಹಲೋ ಸಿಸ್ಟರ್ Phim điện ảnh | |
| 1995 | Savyasachi Phim điện ảnh | |
| 1995 | ಬಂಗಾರದ ಕಳಶ Phim điện ảnh | |
| 1995 | Mojugara Sogasugara Phim điện ảnh | |
| 1995 | Killer Diary Phim điện ảnh | |
| 1994 | Swathi Phim điện ảnh | |
| 1993 | Bhagavan Sri Saibaba Phim điện ảnh | |
| 1993 | ಕುಂಕುಮ ಭಾಗ್ಯ Phim điện ảnh | |
| 1993 | Chinnari Mutha Phim điện ảnh | Special Appearance |
| 1993 | Server Somanna Phim điện ảnh | |
| 1992 | Mavanige Thakka Aliya Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಶ್ರೀರಾಮಚಂದ್ರ Phim điện ảnh | |
| 1992 | ರವಿವರ್ಮ Phim điện ảnh | |
| 1992 | Gili Bete Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಗಣೇಶ ಸುಬ್ರಮಣ್ಯ Phim điện ảnh | Father |
| 1992 | ಮಾಲಾಶ್ರೀ ಮಾಮಾಶ್ರೀ Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಕ್ಷೀರ ಸಾಗರ Phim điện ảnh | |
| 1991 | ಪೋಲೀಸ್ ಮತ್ತು ದಾದಾ Phim điện ảnh | |
| 1991 | Inspector Dhanush Phim điện ảnh | |
| 1991 | ಹಳ್ಳಿ ರಂಭೆ ಬೆಳ್ಳಿ ಬೊಂಬೆ Phim điện ảnh | |
| 1991 | ಶಾಂತಿ ಕ್ರಾಂತಿ Phim điện ảnh | |
| 1990 | Aasegobba Meesegobba Phim điện ảnh | |
| 1990 | ಗಣೇಶನ ಮದುವೆ Phim điện ảnh | Govinda Raya |
| 1989 | Gajapathi Garvabhanga Phim điện ảnh | |
| 1989 | ಜೈ ಕರ್ನಾಟಕ Phim điện ảnh | |
| 1988 | Chiranjeevi Sudhakar Phim điện ảnh | |
| 1988 | ಸಂಯುಕ್ತ Phim điện ảnh | Purushotthama Rao |
| 1988 | Praja Prabhuthva Phim điện ảnh | |
| 1987 | ಸೌಭಾಗ್ಯಲಕ್ಷ್ಮಿ Phim điện ảnh | |
| 1987 | ಪೂರ್ಣಚಂದ್ರ Phim điện ảnh | Janakiram |
| 1986 | Vishwaroopa Phim điện ảnh | |
| 1986 | Mrugaalaya Phim điện ảnh | |
| 1986 | Sathkara Phim điện ảnh | |
| 1986 | Karna Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | ನಾನೊಬ್ಬ ಕಳ್ಳ Phim điện ảnh | Producer |
| 1974 | ಉಪಾಸನೆ Phim điện ảnh | Producer |
| 1972 | ಹೃದಯ ಸಂಗಮ Phim điện ảnh | Director |