8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Master Anand
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Master Anand.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
5.5
Truyền hình
ಬಿಗ್ ಬಾಸ್
10.0
Phim điện ảnh
Premam Poojyam
7.0
Phim điện ảnh
ಗೌರಿ ಗಣೇಶ
Phim điện ảnh
Karpoorada Gombe
Phim điện ảnh
ಜ್ಯೇಷ್ಠ
Phim điện ảnh
Kollura Sri Mookambika
Phim điện ảnh
ಬೆಳ್ಳಿಯಪ್ಪ ಬಂಗಾರಪ್ಪ
Phim điện ảnh
Bullet Basya
Phim điện ảnh
ಶಿವಶಂಕರ್
Phim điện ảnh
Chinna
Phim điện ảnh
ಪಟ್ಟಣಕ್ಕೆ ಬಂದ ಪುಟ್ಟ
Phim điện ảnh
ಗುಂಡನ ಮದುವೆ
Phim điện ảnh
ಕುಂತೀ ಪುತ್ರ
Phim điện ảnh
ಎಲ್ಲರಂಥಲ್ಲ ನನ್ನ ಗಂಡ
Phim điện ảnh
ಕರುಳಿನ ಕುಡಿ
Phim điện ảnh
Friends
Phim điện ảnh
ಬೆಳ್ಳಿ ಕಾಲುಂಗುರ
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Premam Poojyam Phim điện ảnh | |
| 2015 | Jaathre Phim điện ảnh | |
| 2015 | Bullet Basya Phim điện ảnh | Painter |
| 2013 | ಬಿಗ್ ಬಾಸ್ Truyền hình | Himself - Contestant (1 tập) |
| 2004 | ಜ್ಯೇಷ್ಠ Phim điện ảnh | |
| 2003 | Hudugigagi Phim điện ảnh | |
| 2002 | Friends Phim điện ảnh | |
| 2000 | Karpoorada Gombe Phim điện ảnh | |
| 1997 | ಎಲ್ಲರಂಥಲ್ಲ ನನ್ನ ಗಂಡ Phim điện ảnh | |
| 1996 | ಪಟ್ಟಣಕ್ಕೆ ಬಂದ ಪುಟ್ಟ Phim điện ảnh | |
| 1996 | ಶಿವ ಸೈನ್ಯ Phim điện ảnh | Ramu |
| 1995 | ಹಲೋ ಸಿಸ್ಟರ್ Phim điện ảnh | |
| 1995 | ಕರುಳಿನ ಕುಡಿ Phim điện ảnh | |
| 1995 | Shubha Lagna Phim điện ảnh | |
| 1995 | Ganeshana Galate Phim điện ảnh | |
| 1994 | Chinna Phim điện ảnh | |
| 1994 | ಕುಂತೀ ಪುತ್ರ Phim điện ảnh | |
| 1993 | ಗುಂಡನ ಮದುವೆ Phim điện ảnh | |
| 1993 | Kollura Sri Mookambika Phim điện ảnh | Young Kamhasura |
| 1992 | ಬೆಳ್ಳಿಯಪ್ಪ ಬಂಗಾರಪ್ಪ Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಗೂಂಡಾ ರಾಜ್ಯ Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಬೆಳ್ಳಿ ಕಾಲುಂಗುರ Phim điện ảnh | |
| 1991 | ಗೌರಿ ಗಣೇಶ Phim điện ảnh | Ganesha/A. Ganesh/M. Ganesh/Chandramouli Jr. |
| 1990 | Muthina Haara Phim điện ảnh | |
| 1990 | ಶಿವಶಂಕರ್ Phim điện ảnh | |
| 1979 | பூந்தளிர் Phim điện ảnh |