9.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lokesh
- Ngày sinh
- Mất
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Bangalore, Karnataka, India
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lokesh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.0
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
ಪ್ರೇಮಲೋಕ
8.7
Phim điện ảnh
ಕಾಡು
7.3
Phim điện ảnh
ರಣಧೀರ
7.0
Phim điện ảnh
ಚಂದನದ ಗೊಂಬೆ
6.5
Phim điện ảnh
Aasegobba Meesegobba
9.0
Phim điện ảnh
ಬ್ಯಾಂಕರ್ ಮಾರ್ಗಯ್ಯ
6.0
Phim điện ảnh
বারুদ
10.0
Phim điện ảnh
ಕ್ಷೀರ ಸಾಗರ
7.0
Phim điện ảnh
Chaitrada Premanjali
9.0
Phim điện ảnh
Onti Dhwani
7.0
Phim điện ảnh
Vamsha Jyothi
Phim điện ảnh
ಪರಸಂಗದ ಗೆಂಡೆತಿಮ್ಮ
Phim điện ảnh
ಕಿಂದರಿಜೋಗಿ
Phim điện ảnh
ಗೋಪಿಕೃಷ್ಣ
Phim điện ảnh
ಪುಟ್ನಂಜ
Phim điện ảnh
ರವಿಮಾಮ
Phim điện ảnh
ಭೂಲೋಕದಲ್ಲಿ ಯಮರಾಜ
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Mandya Star Phim điện ảnh | |
| 2004 | বারুদ Phim điện ảnh | |
| 2001 | Nanna Preethiya Hudugi Phim điện ảnh | Maduve Manjaiah |
| 2000 | Karpoorada Gombe Phim điện ảnh | |
| 1999 | Patela Phim điện ảnh | |
| 1999 | ರವಿಮಾಮ Phim điện ảnh | |
| 1998 | Preethsod Thappa Phim điện ảnh | |
| 1997 | Mungarina Minchu Phim điện ảnh | Ajja |
| 1997 | ಭೂಮಿಗೀತ Phim điện ảnh | Lingaiah |
| 1997 | ಪ್ರೇಮ ರಾಗ ಹಾಡು ಗೆಳತಿ Phim điện ảnh | |
| 1997 | Ee Hrudaya Ninagagi Phim điện ảnh | |
| 1996 | Sthree Phim điện ảnh | |
| 1995 | Sangeetha Sagara Ganayogi Panchakshara Gavai Phim điện ảnh | Panchakshara Gawai |
| 1995 | Mojugara Sogasugara Phim điện ảnh | |
| 1995 | ಪುಟ್ನಂಜ Phim điện ảnh | |
| 1994 | Lockup Death Phim điện ảnh | |
| 1993 | ಬೇವು ಬೆಲ್ಲ Phim điện ảnh | |
| 1993 | ಗುಂಡನ ಮದುವೆ Phim điện ảnh | |
| 1993 | Alimayya Phim điện ảnh | |
| 1992 | Mavanige Thakka Aliya Phim điện ảnh | |
| 1992 | Bharjari Gandu Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಗುರು ಬ್ರಹ್ಮ Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಕ್ಷೀರ ಸಾಗರ Phim điện ảnh | |
| 1992 | Chaitrada Premanjali Phim điện ảnh | |
| 1992 | ಗೋಪಿಕೃಷ್ಣ Phim điện ảnh | |
| 1991 | ವೀರಪ್ಪನ್ Phim điện ảnh | |
| 1990 | ಅನುಕೂಲಕ್ಕೊಬ್ಬ ಗಂಡ Phim điện ảnh | |
| 1990 | Baare Nanna Muddina Rani Phim điện ảnh | |
| 1990 | Aasegobba Meesegobba Phim điện ảnh | |
| 1989 | ಕಿಂದರಿಜೋಗಿ Phim điện ảnh | |
| 1989 | Madhuri Phim điện ảnh | |
| 1989 | Sankranthi Phim điện ảnh | |
| 1988 | ರಣಧೀರ Phim điện ảnh | IGP Jagannath (Radha's Father) |
| 1987 | ಸಂಗ್ರಾಮ Phim điện ảnh | |
| 1987 | ಪ್ರೇಮಲೋಕ Phim điện ảnh | Ravi's father |
| 1985 | ಶ್ವೇತ ಗುಲಾಬಿ Phim điện ảnh | |
| 1984 | Mooru Janma Phim điện ảnh | |
| 1984 | Onti Dhwani Phim điện ảnh | |
| 1983 | ಕರುಣೆ ಇಲ್ಲದ ಕಾನೂನು Phim điện ảnh | |
| 1983 | ಬ್ಯಾಂಕರ್ ಮಾರ್ಗಯ್ಯ Phim điện ảnh | Margayya |
| 1983 | ಇಬ್ಬನಿ ಕರಗಿತು Phim điện ảnh | Raghu |
| 1982 | Jimmy Gallu Phim điện ảnh | |
| 1981 | Bhoomige Banda Bhagavantha Phim điện ảnh | |
| 1980 | ಹದ್ದಿನ ಕಣ್ಣು Phim điện ảnh | Rudra |
| 1980 | Ellindalo Bandavaru Phim điện ảnh | |
| 1980 | Hunnimeya Rathriyalli Phim điện ảnh | |
| 1979 | ಚಂದನದ ಗೊಂಬೆ Phim điện ảnh | Chinnappa |
| 1979 | Kamala Phim điện ảnh | |
| 1979 | ಭೂಲೋಕದಲ್ಲಿ ಯಮರಾಜ Phim điện ảnh | |
| 1978 | ಪರಸಂಗದ ಗೆಂಡೆತಿಮ್ಮ Phim điện ảnh | Gende Thimma |
| 1978 | Vamsha Jyothi Phim điện ảnh | Principal |
| 1977 | Mugdha Manava Phim điện ảnh | |
| 1977 | ಕಾಕನ ಕೋಟೆ Phim điện ảnh | Kaka Nayaka |
| 1975 | Ek Gaon Ki Kahani Phim điện ảnh | Gangaram |
| 1975 | ದೇವರ ಕಣ್ಣು Phim điện ảnh | Dr. Ramesh |
| 1974 | ಬೂತಯ್ಯನ ಮಗ ಅಯ್ಯು Phim điện ảnh | Sambayya |
| 1973 | ಕಾಡು Phim điện ảnh | |
| 1958 | ಭಕ್ತ ಪ್ರಹ್ಲಾದ Phim điện ảnh |